twenty-fourth

twenty-fourth

The twenty-fourth runner crosses the finish line.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thứ hai mươi : "twenty-fourth" chỉ vị trí hoặc thứ hạng ngay sau thứ hai mươi ba.
  2. Danh từ:

    • Ngày hai mươi : "twenty-fourth" cũng có thể dùng để chỉ ngày thứ hai mươi của một tháng.
    • Phần hai mươi : Một phần trong tổng số hai mươi bốn phần bằng nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This is the twenty-fourth chapter of the book. (Đây chương thứ hai mươi của cuốn sách.)
    • She finished in twenty-fourth place in the race. ( ấy về đíchvị trí thứ hai mươi trong cuộc đua.)
  • Danh từ:

    • We will meet on the twenty-fourth of December. (Chúng ta sẽ gặp nhau vào ngày hai mươi tháng Mười Hai.)
    • He ate one twenty-fourth of the cake. (Anh ấy đã ăn một phần hai mươi của chiếc bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the twenty-fourth": Dùng để chỉ một ngày cụ thể trong tháng.

    • The meeting is scheduled for the twenty-fourth. (Cuộc họp được lên lịch vào ngày hai mươi .)
  • "twenty-fourth of a second": Một phần hai mươi của một giây, thường dùng trong kỹ thuật hoặc nhiếp ảnh.

    • The camera shutter speed is set to one twenty-fourth of a second. (Tốc độ màn trập máy ảnh được đặtmức một phần hai mươi giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Twenty-four (danh từ/tính từ): số hai mươi bốn.

    • There are twenty-four hours in a day. ( hai mươi bốn giờ trong một ngày.)
  • Twenty-fourthly (trạng từ): thứ hai mươi (trong một danh sách).

    • Twenty-fourthly, we need to review the budget. (Thứ hai mươi , chúng ta cần xem xét ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • 24th: dạng viết tắt của "twenty-fourth".
  • Next after twenty-third: tiếp theo sau thứ hai mươi ba.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "twenty-fourth", đây số thứ tự.
Thành ngữ liên quan
  • "The twenty-fourth hour": giờ cuối cùng, thời điểm cấp bách (không phổ biến, nhưng có thể dùng trong văn học).
    • They made a decision at the twenty-fourth hour. (Họ đã đưa ra quyết định vào giờ cuối cùng.)