twenty-fourth
Định nghĩa
Tính từ:
- Thứ hai mươi tư: "twenty-fourth" chỉ vị trí hoặc thứ hạng ngay sau thứ hai mươi ba.
Danh từ:
- Ngày hai mươi tư: "twenty-fourth" cũng có thể dùng để chỉ ngày thứ hai mươi tư của một tháng.
- Phần hai mươi tư: Một phần trong tổng số hai mươi bốn phần bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- This is the twenty-fourth chapter of the book. (Đây là chương thứ hai mươi tư của cuốn sách.)
- She finished in twenty-fourth place in the race. (Cô ấy về đích ở vị trí thứ hai mươi tư trong cuộc đua.)
Danh từ:
- We will meet on the twenty-fourth of December. (Chúng ta sẽ gặp nhau vào ngày hai mươi tư tháng Mười Hai.)
- He ate one twenty-fourth of the cake. (Anh ấy đã ăn một phần hai mươi tư của chiếc bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the twenty-fourth": Dùng để chỉ một ngày cụ thể trong tháng.
- The meeting is scheduled for the twenty-fourth. (Cuộc họp được lên lịch vào ngày hai mươi tư.)
"twenty-fourth of a second": Một phần hai mươi tư của một giây, thường dùng trong kỹ thuật hoặc nhiếp ảnh.
- The camera shutter speed is set to one twenty-fourth of a second. (Tốc độ màn trập máy ảnh được đặt ở mức một phần hai mươi tư giây.)
Biến thể và từ gần giống
Twenty-four (danh từ/tính từ): số hai mươi bốn.
- There are twenty-four hours in a day. (Có hai mươi bốn giờ trong một ngày.)
Twenty-fourthly (trạng từ): thứ hai mươi tư (trong một danh sách).
- Twenty-fourthly, we need to review the budget. (Thứ hai mươi tư, chúng ta cần xem xét ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
- 24th: dạng viết tắt của "twenty-fourth".
- Next after twenty-third: tiếp theo sau thứ hai mươi ba.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "twenty-fourth", vì đây là số thứ tự.
Thành ngữ liên quan
- "The twenty-fourth hour": giờ cuối cùng, thời điểm cấp bách (không phổ biến, nhưng có thể dùng trong văn học).
- They made a decision at the twenty-fourth hour. (Họ đã đưa ra quyết định vào giờ cuối cùng.)