twenty-ninth

twenty-ninth

The calendar shows the twenty-ninth day of the month.

Định nghĩa

Tính từ: thứ hai mươi chín, chỉ vị trí hoặc thứ tự ngay sau thứ hai mươi tám.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy về đíchvị trí thứ hai mươi chín trong cuộc đua.)
  • (Hôm nay ngày thứ hai mươi chín của tháng.)
  • (Chương thứ hai mươi chín của cuốn sách rất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngày tháng: "twenty-ninth" thường được dùng để chỉ ngày 29 trong tháng.
    • The meeting is scheduled for the twenty-ninth of March. (Cuộc họp được lên lịch vào ngày 29 tháng Ba.)
  • Dùng trong thứ hạng: chỉ vị trí thứ 29 trong một danh sách hoặc cuộc thi.
    • She was the twenty-ninth person to arrive at the party. ( ấy người thứ hai mươi chín đến bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Twenty-eighth (tính từ): thứ hai mươi tám.
    • He was the twenty-eighth student to register. (Anh ấy học sinh thứ hai mươi tám đăng ký.)
  • Thirtieth (tính từ): thứ ba mươi.
    • The thirtieth anniversary is a major milestone. (Lễ kỷ niệm thứ ba mươi một cột mốc quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • 29th (viết tắt): thứ 29.
    • The 29th of February is a rare date. (Ngày 29 tháng 2 một ngày hiếm gặp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: "twenty-ninth" một số thứ tự, không kết hợp với động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: "twenty-ninth" một thuật ngữ chỉ thứ tự, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.