twenty-one
Định nghĩa
Danh từ:
- Số hai mươi mốt: "twenty-one" là số đếm, kết quả của phép cộng hai mươi và một.
- Trò chơi bài (Blackjack): "twenty-one" cũng là tên gọi của một trò chơi đánh bài phổ biến, trong đó người chơi cố gắng đạt tổng điểm các lá bài gần bằng hoặc bằng 21 mà không vượt quá.
Tính từ:
- Hai mươi mốt: Dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự là hai mươi mốt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Twenty-one is the number after twenty. (Hai mươi mốt là số sau hai mươi.)
- They played twenty-one at the casino last night. (Họ đã chơi bài hai mươi mốt ở sòng bạc tối qua.)
Tính từ:
- She has twenty-one books on her shelf. (Cô ấy có hai mươi mốt cuốn sách trên kệ.)
- He turned twenty-one years old today. (Hôm nay anh ấy tròn hai mươi mốt tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hit twenty-one": đạt điểm 21 trong trò chơi bài (blackjack).
- She hit twenty-one and won the round. (Cô ấy đạt 21 điểm và thắng vòng đó.)
"to be twenty-one": đủ tuổi trưởng thành (thường là 21 tuổi ở một số quốc gia).
- Now that he is twenty-one, he can legally drink. (Giờ anh ấy đã 21 tuổi, anh ấy có thể uống rượu hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Twenty-first (adj/thứ tự): thứ hai mươi mốt.
- This is his twenty-first birthday. (Đây là sinh nhật thứ hai mươi mốt của anh ấy.)
- Blackjack (danh từ): tên gọi khác của trò chơi twenty-one.
- Blackjack is a popular card game. (Blackjack là một trò chơi bài phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- 21: cách viết số của twenty-one.
- Blackjack: tên gọi khác của trò chơi bài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "twenty-one", nhưng có thể dùng với động từ "play": - Play twenty-one: chơi bài hai mươi mốt. - They often play twenty-one on weekends. (Họ thường chơi bài hai mươi mốt vào cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
- "Twenty-one gun salute": nghi thức bắn 21 phát súng chào mừng (thường dành cho nguyên thủ quốc gia).
- The president received a twenty-one gun salute. (Tổng thống đã nhận được nghi thức bắn 21 phát súng chào mừng.)
- "Sweet twenty-one": cụm từ thân mật chỉ sinh nhật 21 tuổi, đánh dấu tuổi trưởng thành.
- She is planning a big party for her sweet twenty-one. (Cô ấy đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc lớn mừng sinh nhật 21 tuổi.)