twenty-second
The runner in the blue jersey crosses the finish line in twenty-second place.
Tính từ: Thứ hai mươi hai, đứng ngay sau thứ hai mươi mốt trong một dãy hoặc thứ tự.
Danh từ: (thường dùng với mạo từ "the") Người hoặc vật ở vị trí thứ hai mươi hai; một phần hai mươi hai (1/22).
Tính từ:
- This is my twenty-second birthday. (Đây là sinh nhật thứ hai mươi hai của tôi.)
- He finished in twenty-second place in the race. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ hai mươi hai trong cuộc đua.)
Danh từ:
- She was the twenty-second to arrive at the party. (Cô ấy là người thứ hai mươi hai đến bữa tiệc.)
- A twenty-second of the cake is enough for me. (Một phần hai mươi hai cái bánh là đủ cho tôi.)
"the twenty-second of [month]": ngày hai mươi hai của tháng (dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi đọc ngày tháng).
- The meeting is scheduled for the twenty-second of November. (Cuộc họp được lên lịch vào ngày hai mươi hai tháng Mười Một.)
"twenty-second note": nốt móc kép (trong âm nhạc, một nốt nhạc có thời lượng bằng 1/32 của nốt tròn).
- The piece requires playing many twenty-second notes quickly. (Bản nhạc yêu cầu chơi nhiều nốt móc kép một cách nhanh chóng.)
Twenty-two (số đếm): số hai mươi hai.
- There are twenty-two students in the class. (Có hai mươi hai học sinh trong lớp.)
Twenty-secondly (trạng từ): thứ hai mươi hai (dùng khi liệt kê).
- Twenty-secondly, we need to review the budget. (Thứ hai mươi hai, chúng ta cần xem xét lại ngân sách.)
22nd: cách viết tắt của "twenty-second" (dùng trong văn bản không trang trọng).
- Please turn to page 22nd. (Vui lòng chuyển đến trang thứ 22.)
22: số thứ tự viết bằng chữ số.
- "twenty-second hour": (hiếm dùng, văn chương) khoảnh khắc cuối cùng, phút chót (tương tự như "eleventh hour" nhưng nhấn mạnh hơn).
- He finished the project at the twenty-second hour. (Anh ấy hoàn thành dự án vào phút chót.)
Lưu ý: Từ "twenty-second" không có phrasal verbs liên quan vì nó là số thứ tự.