twenty-seven
Định nghĩa
Danh từ:
- Số hai mươi bảy: "twenty-seven" là số đếm nằm giữa hai mươi sáu và hai mươi tám, được hình thành từ tổng của hai mươi sáu và một.
- Nhóm gồm hai mươi bảy đơn vị: "twenty-seven" cũng có thể chỉ một tập hợp hoặc số lượng gồm 27 vật thể, người, hoặc đơn vị.
Tính từ:
- Thuộc về số hai mươi bảy: "twenty-seven" được dùng để mô tả số lượng là 27, nhiều hơn hai mươi sáu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The number twenty-seven is considered lucky in some cultures. (Số hai mươi bảy được coi là may mắn trong một số nền văn hóa.)
- There are twenty-seven students in my class. (Có hai mươi bảy học sinh trong lớp tôi.)
Tính từ:
- She has twenty-seven books on her shelf. (Cô ấy có hai mươi bảy cuốn sách trên kệ.)
- He is twenty-seven years old. (Anh ấy hai mươi bảy tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"twenty-seven/7": Trong văn viết hoặc giao tiếp thân mật, có thể viết tắt là "27" hoặc "twenty-seven" tùy ngữ cảnh.
- The score was twenty-seven to fourteen. (Tỷ số là hai mươi bảy trên mười bốn.)
"twenty-seven times": Dùng để chỉ số lần lặp lại.
- I have told you twenty-seven times not to do that! (Tôi đã nói với bạn hai mươi bảy lần đừng làm điều đó rồi!)
Biến thể và từ gần giống
Twenty-seventh (tính từ/thứ tự): thứ hai mươi bảy.
- This is the twenty-seventh time I've called. (Đây là lần thứ hai mươi bảy tôi gọi.)
Twenty-sevenfold (tính từ/trạng từ): gấp hai mươi bảy lần.
- The population increased twenty-sevenfold over a century. (Dân số tăng gấp hai mươi bảy lần trong một thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- 27: Cách viết số học thay thế.
- XXVII: Ký hiệu số La Mã cho 27.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "twenty-seven". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh đo lường hoặc đếm, có thể dùng "count up to twenty-seven" (đếm đến hai mươi bảy).
Thành ngữ liên quan
- "Twenty-seven/7": Trong văn hóa đại chúng, "27" đôi khi liên quan đến "Câu lạc bộ 27" (Club 27) – nhóm nghệ sĩ nổi tiếng qua đời ở tuổi 27.
- Many musicians, like Kurt Cobain and Jimi Hendrix, are part of the "27 Club". (Nhiều nhạc sĩ, như Kurt Cobain và Jimi Hendrix, thuộc "Câu lạc bộ 27".)