twenty-six
Định nghĩa
Danh từ:
- Số hai mươi sáu: "twenty-six" là số đếm, bằng tổng của hai mươi lăm và một (25 + 1 = 26). Nó là một số tự nhiên nằm giữa hai mươi lăm và hai mươi bảy.
Tính từ:
- Thuộc về số hai mươi sáu: "twenty-six" dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự có giá trị là hai mươi sáu, tức là nhiều hơn hai mươi năm đơn vị (six more than twenty).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The number twenty-six is often considered unlucky in some cultures. (Số hai mươi sáu thường bị coi là không may mắn trong một số nền văn hóa.)
- He has twenty-six dollars in his wallet. (Anh ấy có hai mươi sáu đô la trong ví.)
Tính từ:
- She is twenty-six years old. (Cô ấy hai mươi sáu tuổi.)
- There are twenty-six letters in the English alphabet. (Có hai mươi sáu chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"twenty-sixth" (adj/adv): thứ hai mươi sáu, chỉ thứ tự.
- He finished in twenty-sixth place in the race. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ hai mươi sáu trong cuộc đua.)
"twenty-sixteen": cách nói thông thường của năm 2016 trong một số ngữ cảnh không chính thức, mặc dù thường dùng "two thousand sixteen" hơn.
- The event happened in twenty-sixteen. (Sự kiện xảy ra vào năm hai nghìn không trăm mười sáu.)
Biến thể và từ gần giống
Twenty-sixth (tính từ/danh từ): thứ hai mươi sáu.
- The twenty-sixth chapter of the book is very interesting. (Chương thứ hai mươi sáu của cuốn sách rất thú vị.)
Twenty-sixer (danh từ, không chính thức): người hoặc vật liên quan đến số hai mươi sáu (hiếm dùng).
- He is a twenty-sixer in the lottery draw. (Anh ấy là người trúng số thứ hai mươi sáu trong lần quay xổ số.)
Từ đồng nghĩa
- 26: ký hiệu số học.
- XXVI: số La Mã biểu diễn cho hai mươi sáu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt cho số "twenty-six". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh đếm hoặc liệt kê, có thể dùng:
- Count to twenty-six: đếm đến hai mươi sáu.
- The children can count to twenty-six easily. (Trẻ em có thể đếm đến hai mươi sáu dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
- "Twenty-six to one": tỷ lệ cược rất cao (không phổ biến, thường dùng "long odds").
- The bet had odds of twenty-six to one, so he won a lot. (Cược có tỷ lệ hai mươi sáu ăn một, vì vậy anh ấy thắng lớn.)