twenty-third

twenty-third

The twenty-third runner crosses the finish line.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thứ hai mươi ba: "twenty-third" số thứ tự, chỉ vị trí đứng ngay sau vị trí thứ hai mươi hai trong một dãy số hoặc thứ tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He finished in twenty-third place in the race. (Anh ấy về đíchvị trí thứ hai mươi ba trong cuộc đua.)
    • The twenty-third chapter of the book is very interesting. (Chương thứ hai mươi ba của cuốn sách rất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the twenty-third of the month": ngày hai mươi ba của tháng.

    • My birthday is on the twenty-third of October. (Sinh nhật của tôi vào ngày hai mươi ba tháng Mười.)
  • "twenty-third anniversary": kỷ niệm lần thứ hai mươi ba.

    • They celebrated their twenty-third wedding anniversary last week. (Họ đã kỷ niệm ngày cưới lần thứ hai mươi ba vào tuần trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Twenty-three (số đếm): hai mươi ba.

    • There are twenty-three students in the class. ( hai mươi ba học sinh trong lớp.)
  • Twenty-thirdly (trạng từ): thứ hai mươi ba (dùng khi liệt kê).

    • Twenty-thirdly, we need to consider the budget. (Thứ hai mươi ba, chúng ta cần xem xét ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • 23rd (viết tắt): thứ hai mươi ba.
    • He is the 23rd person in line. (Anh ấy người thứ hai mươi ba trong hàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "twenty-third".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "twenty-third".