twenty-three

twenty-three

A child counts twenty-three colorful marbles on the floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số hai mươi ba: "twenty-three" số đếm nằm giữa hai mươi hai hai mươi bốn, được viết 23.
    • Nhóm hai mươi ba: Chỉ một tập hợp hoặc nhóm gồm hai mươi ba người hoặc vật.
  2. Tính từ:

    • số lượng hai mươi ba: Dùng để mô tả một danh từ số lượng cụ thể 23.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Twenty-three is an odd number. (Số hai mươi ba một số lẻ.)
    • There are twenty-three students in the class. ( hai mươi ba học sinh trong lớp.)
  • Tính từ:

    • She bought twenty-three books for the library. ( ấy đã mua hai mươi ba cuốn sách cho thư viện.)
    • The twenty-third chapter of the book is very interesting. (Chương hai mươi ba của cuốn sách rất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Twenty-three" trong văn hóa đại chúng: Con số này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh như một biểu tượng bí ẩn hoặc may mắn.

    • In the movie, the character's locker number is twenty-three. (Trong bộ phim, số tủ đồ của nhân vật hai mươi ba.)
  • "Twenty-three" trong thể thao: Dùng để chỉ số áo của các vận động viên nổi tiếng.

    • Michael Jordan made the number twenty-three famous in basketball. (Michael Jordan đã làm cho số hai mươi ba trở nên nổi tiếng trong bóng rổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Twenty-third (tính từ, danh từ): Thứ hai mươi ba.

    • He finished in twenty-third place. (Anh ấy về đíchvị trí thứ hai mươi ba.)
  • Twenty-three-year-old (tính từ, danh từ): Hai mươi ba tuổi.

    • She is a twenty-three-year-old artist. ( ấy một nghệ sĩ hai mươi ba tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • 23: Cách viết số học.
  • Two dozen minus one: Hai trừ một (cách nói không phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "twenty-three".

Thành ngữ liên quan
  • "Twenty-three skidoo": Một thành ngữ lỗi thời có nghĩa "biến đi" hoặc "ra ngoài", thường dùng trong tiếng lóng Mỹ đầu thế kỷ 20.
    • When the boss came, he told the troublemaker to twenty-three skidoo. (Khi ông chủ đến, ông bảo kẻ gây rối biến đi.)