twenty-two pistol

Định nghĩa

Danh từ: - Súng lục cỡ nòng .22: "twenty-two pistol" một loại súng lục (pistol) cỡ nòng .22 (0,22 inch). Đây loại súng nhỏ, thường được sử dụng để tập bắn, bắn mục tiêu hoặc làm khí phòng thân nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy giữ một khẩu súng lục .22 trong ngăn kéo để tự vệ.)
  • (Súng lục .22 phổ biến với người mới bắt đầu độ giật thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire a twenty-two pistol": bắn một khẩu súng lục .22.

    • She learned to fire a twenty-two pistol at the shooting range. ( ấy học cách bắn súng lục .22 tại trường bắn.)
  • "a twenty-two pistol caliber": cỡ nòng .22 của súng lục.

    • The twenty-two pistol caliber is known for being inexpensive and accurate. (Cỡ nòng .22 của súng lục được biết đến rẻ tiền chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Twenty-two (n): súng .22 (có thể dùng để chỉ chung loại súng này, không chỉ riêng súng lục).

    • He owns a twenty-two for target shooting. (Anh ấy sở hữu một khẩu súng .22 để bắn mục tiêu.)
  • Pistol (n): súng lục (loại súng cầm tay, thường nòng ngắn).

    • A twenty-two pistol is a type of pistol. (Súng lục .22 một loại súng lục.)
Từ đồng nghĩa
  • .22 pistol: súng lục .22 (cách gọi phổ biến hơn, dùng ký hiệu cỡ nòng).

    • She prefers a .22 pistol for practice. ( ấy thích súng lục .22 để luyện tập.)
  • Small-caliber pistol: súng lục cỡ nòng nhỏ (thuật ngữ chung cho các loại súng cỡ nòng nhỏ như .22).

    • A twenty-two pistol is a small-caliber pistol. (Súng lục .22 một loại súng lục cỡ nòng nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "twenty-two pistol" một thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong thành ngữ hay tục ngữ thông thường.
twenty-two pistol
A target shooter holds a twenty-two pistol at the range.