twenty-two
Định nghĩa
Danh từ:
- Số hai mươi hai: "twenty-two" là số đếm, đại diện cho số 22.
- Súng cỡ nòng .22: "twenty-two" còn dùng để chỉ một loại súng ngắn hoặc súng trường có cỡ nòng .22 inch.
Tính từ:
- Gồm hai mươi hai: "twenty-two" được dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự là hai mươi hai.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He turned twenty-two last week. (Anh ấy đã bước sang tuổi hai mươi hai vào tuần trước.)
- The hunter carried a twenty-two for small game. (Người thợ săn mang một khẩu súng cỡ 22 để săn thú nhỏ.)
Tính từ:
- There are twenty-two students in the class. (Có hai mươi hai học sinh trong lớp.)
- She bought a twenty-two inch monitor. (Cô ấy đã mua một màn hình hai mươi hai inch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "twenty-two" trong bối cảnh tuổi tác: Thường được dùng để nói về sinh nhật lần thứ 22.
- She is celebrating her twenty-two today. (Cô ấy đang kỷ niệm sinh nhật hai mươi hai hôm nay.)
- "twenty-two" trong thể thao: Có thể chỉ số áo đấu hoặc số điểm.
- The player wore a twenty-two jersey. (Cầu thủ đó mặc áo số hai mươi hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Twenty-second (adj, n): thứ hai mươi hai.
- He finished in twenty-second place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ hai mươi hai.)
- Twenty-two-caliber (adj): thuộc cỡ nòng .22.
- He uses a twenty-two-caliber rifle for target practice. (Anh ấy dùng súng trường cỡ nòng .22 để tập bắn.)
Từ đồng nghĩa
- 22: cách viết số.
- Two dozen minus two: hai chục trừ hai (diễn giải số lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "twenty-two".)
Thành ngữ liên quan
- Twenty-two and counting: hai mươi hai và còn tiếp tục (thường dùng để chỉ số lượng đang tăng lên).
- The team has won twenty-two games and counting. (Đội đã thắng hai mươi hai trận và còn tiếp tục.)