twentyfold
/'twentifould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ & Phó từ:
- Gấp hai mươi lần: Chỉ mức độ tăng lên, mở rộng ra, hoặc lớn hơn gấp hai mươi lần so với số lượng hoặc kích thước ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The company reported a twentyfold increase in profits. (Công ty báo cáo lợi nhuận tăng gấp hai mươi lần.)
- A twentyfold expansion of the factory is planned. (Một sự mở rộng nhà máy gấp hai mươi lần đã được lên kế hoạch.)
Phó từ:
- The population has grown twentyfold in the last century. (Dân số đã tăng trưởng gấp hai mươi lần trong thế kỷ vừa qua.)
- Production capacity multiplied twentyfold after the upgrade. (Công suất sản xuất đã nhân lên gấp hai mươi lần sau khi nâng cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to increase twentyfold": tăng gấp hai mươi lần.
- Investment in renewable energy must increase twentyfold to meet climate goals. (Đầu tư vào năng lượng tái tạo phải tăng gấp hai mươi lần để đạt được các mục tiêu khí hậu.)
"a twentyfold difference": sự khác biệt gấp hai mươi lần.
- There is a twentyfold difference in price between these two models. (Có một sự khác biệt về giá gấp hai mươi lần giữa hai mẫu này.)
Biến thể và từ gần giống
- Fold (hậu tố): Lần. Được ghép với số từ để tạo thành tính từ/phó từ chỉ bội số.
- twofold (gấp đôi), tenfold (gấp mười lần), hundredfold (gấp trăm lần).
Từ đồng nghĩa
- Multiplied by twenty: được nhân lên hai mươi lần.
- Twenty times as much/great: nhiều/lớn gấp hai mươi lần.
tính từ & phó từ
- gấp hai mươi lần