twig blight
Định nghĩa
Danh từ:
- Bệnh chết ngọn cành: "twig blight" là một bệnh thực vật ảnh hưởng đến các đầu cành (ngọn cành) của cây thân gỗ. Bệnh này thường làm cho các phần cuối của cành bị khô héo, chết đi, và có thể lan rộng nếu không được kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- (Người làm vườn phát hiện bệnh chết ngọn cành trên các cây táo.)
- (Bệnh chết ngọn cành có thể gây thiệt hại đáng kể cho các cây thân gỗ non.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be affected by twig blight": bị ảnh hưởng bởi bệnh chết ngọn cành.
- The entire orchard was affected by twig blight last spring. (Toàn bộ vườn cây ăn quả đã bị ảnh hưởng bởi bệnh chết ngọn cành vào mùa xuân năm ngoái.)
- "to treat twig blight": điều trị bệnh chết ngọn cành.
- Farmers often use fungicides to treat twig blight. (Nông dân thường sử dụng thuốc diệt nấm để điều trị bệnh chết ngọn cành.)
Biến thể và từ gần giống
- Blight (n): bệnh thực vật nói chung, gây héo úa hoặc chết.
- The potato blight caused a famine in the 19th century. (Bệnh chết khoai tây đã gây ra nạn đói vào thế kỷ 19.)
- Twig (n): cành nhỏ, ngọn cành.
- The bird perched on a thin twig. (Con chim đậu trên một cành cây mảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Dieback: hiện tượng chết ngược từ ngọn cành vào thân.
- Dieback is often confused with twig blight. (Hiện tượng chết ngược thường bị nhầm lẫn với bệnh chết ngọn cành.)
- Canker: vết loét trên cây, thường gây chết mô.
- Canker can also lead to twig blight in severe cases. (Vết loét cũng có thể dẫn đến bệnh chết ngọn cành trong các trường hợp nghiêm trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blight out: (hiếm) làm héo úa hoặc hủy hoại.
- The frost blighted out the new twigs. (Sương giá đã làm héo úa các cành non.)
Thành ngữ liên quan
- A blight on something: một điều gây hại hoặc làm hỏng.
- The drought was a blight on the region's agriculture. (Hạn hán là một tai họa cho nông nghiệp của khu vực.)