twilight of the gods

Định nghĩa

Danh từ: Hoàng hôn của các vị thần (tiếng Anh: twilight of the gods, còn được gọi là Ragnarök trong thần thoại Bắc Âu) – một huyền thoại mô tả sự hủy diệt cuối cùng của các vị thần trong một trận chiến chống lại thế lực ác. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ sự kết thúc bi thảm, sự suy tàn hoặc sụp đổ của một hệ thống, một triều đại, hoặc một thời kỳ huy hoàng.

dụ sử dụng
  • (Cuốn tiểu thuyết miêu tả hoàng hôn của các vị thần, nơi các vị thần cổ đại ngã xuống trong một trận chiến cuối cùng.)
  • (Sự sụp đổ của Đế chế La thường được mô tả như hoàng hôn của các vị thần trong lịch sử phương Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Twilight of the gods" thường được dùng như một phép ẩn dụ cho sự sụp đổ của các nền văn minh, niềm tin hoặc quyền lực.
    • The company's bankruptcy marked the twilight of the gods for its founders. (Sự phá sản của công ty đánh dấu hoàng hôn của các vị thần đối với những người sáng lập.)
  • Trong văn học triết học, cụm từ này nhấn mạnh tính chu kỳ của sự hủy diệt tái sinh.
    • Many myths describe the twilight of the gods as a necessary step for a new world to emerge. (Nhiều huyền thoại mô tả hoàng hôn của các vị thần như một bước cần thiết để một thế giới mới xuất hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Ragnarök (danh từ riêng): tên gọi cụ thể trong thần thoại Bắc Âu cho sự kiện này.
    • Ragnarök is the Norse version of the twilight of the gods. (Ragnarök phiên bản Bắc Âu của hoàng hôn của các vị thần.)
  • Götterdämmerung (danh từ riêng, tiếng Đức): thuật ngữ tương tự, phổ biến trong âm nhạc văn hóa đại chúng.
    • Wagner's opera "Götterdämmerung" tells the story of the twilight of the gods. (Vở opera "Götterdämmerung" của Wagner kể câu chuyện về hoàng hôn của các vị thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự diệt vong: sự kết thúc hoàn toàn của một thực thể.
    • The defeat in battle signaled the doom of the ancient kingdom. (Thất bại trong trận chiến báo hiệu sự diệt vong của vương quốc cổ đại.)
  • Sự sụp đổ: sự suy tàn kết thúc của một hệ thống.
    • The collapse of the dynasty was inevitable. (Sự sụp đổ của triều đại không thể tránh khỏi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ này; đây một danh từ ghép cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • The end of an era: sự kết thúc của một thời kỳ.
    • The king's death marked the end of an era. (Cái chết của nhà vua đánh dấu sự kết thúc của một thời kỳ.)
  • Armageddon: trận chiến cuối cùng giữa thiện ác (thường mang nghĩa tôn giáo).
    • Some believe that Armageddon is the twilight of the gods in biblical terms. (Một số người tin rằng Armageddon hoàng hôn của các vị thần theo thuật ngữ Kinh Thánh.)
twilight of the gods
A lone warrior stands watch as the twilight of the gods descends.