twilight zone
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được hoặc đếm được)
- Vùng ranh giới mờ nhạt giữa hai trạng thái, danh mục hoặc tình huống: "Twilight zone" chỉ một vùng không rõ ràng, trung gian, thường mang đặc điểm của cả hai bên nhưng không thuộc hẳn về bên nào. Nó thường được dùng để mô tả những hiện tượng, sự kiện hoặc khái niệm khó phân loại hoặc nằm giữa ranh giới của cái đã biết và cái chưa biết.
- Vùng biển sâu nhất mà ánh sáng có thể chiếu tới: Trong hải dương học, "twilight zone" là vùng đại dương ở độ sâu từ 200 đến 1000 mét, nơi ánh sáng mặt trời yếu đến mức chỉ đủ để nhìn thấy nhưng không đủ cho quá trình quang hợp.
Ví dụ sử dụng
- (Vẫn còn một vùng ranh giới mờ nhạt, những hiện tượng hấp dẫn có thể là nhiễu nhưng cũng có thể là tín hiệu.)
- (Những câu chuyện cười của anh ấy nằm trong vùng ranh giới mờ nhạt giữa hài hước và thô tục.)
- (Các cuộc đàm phán đang mắc kẹt trong vùng đất vô chủ giữa thương lượng và gây hấn, một vùng ranh giới thực sự.)
- (Các nhà sinh vật biển nghiên cứu các sinh vật sống ở vùng chạng vạng của đại dương, nơi ánh sáng mặt trời hầu như không chiếu tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be in a twilight zone": Ở trong trạng thái mơ hồ, lơ lửng giữa hai thái cực.
- After the accident, she felt she was in a twilight zone between life and death. (Sau tai nạn, cô ấy cảm thấy mình ở trong vùng ranh giới mờ nhạt giữa sự sống và cái chết.)
"The twilight zone of consciousness": Trạng thái nửa tỉnh nửa mê, giữa ngủ và thức.
- He drifted into the twilight zone of consciousness, unable to distinguish dreams from reality. (Anh ấy chìm vào vùng chạng vạng của ý thức, không thể phân biệt giấc mơ với thực tại.)
Biến thể và từ gần giống
Twilight (danh từ): Chạng vạng, lúc hoàng hôn hoặc bình minh.
- We walked along the beach at twilight. (Chúng tôi đi dạo dọc bãi biển lúc chạng vạng.)
Zone (danh từ): Khu vực, vùng.
- This is a no-parking zone. (Đây là khu vực cấm đỗ xe.)
No man's land (danh từ): Vùng đất vô chủ, vùng tranh chấp (thường dùng đồng nghĩa với twilight zone trong nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Borderland: Vùng biên giới, vùng ranh giới.
- Limbo: Trạng thái lơ lửng, không rõ ràng.
- Grey area: Vùng xám, khu vực không rõ ràng (thường dùng trong luật hoặc đạo đức).
Các cụm từ liên quan
In a twilight zone: Ở trong trạng thái mơ hồ, không xác định.
- The project is in a twilight zone, neither approved nor rejected. (Dự án đang ở trong vùng ranh giới mờ nhạt, không được phê duyệt cũng không bị từ chối.)
Enter the twilight zone: Bước vào vùng mơ hồ, bắt đầu trải nghiệm điều khó hiểu.
- As the discussion deepened, we entered the twilight zone of theoretical physics. (Khi cuộc thảo luận đi sâu, chúng tôi bước vào vùng ranh giới mờ nhạt của vật lý lý thuyết.)
Thành ngữ liên quan
In the twilight zone: Nằm ở ranh giới giữa hai thế giới hoặc trạng thái.
- He lives in the twilight zone between fame and obscurity. (Anh ấy sống ở vùng ranh giới mờ nhạt giữa nổi tiếng và vô danh.)
Twilight zone of the mind: Vùng tâm trí mơ hồ, nơi ký ức và tưởng tượng hòa trộn.
- The old man's stories came from the twilight zone of his mind, blending fact and fiction. (Những câu chuyện của ông già đến từ vùng ranh giới mờ nhạt trong tâm trí ông, pha trộn giữa sự thật và hư cấu.)