twilit

twilit

The boat glides across the twilit river.

Định nghĩa

Tính từ: - Được chiếu sáng bởi hoặc như thể bởi ánh hoàng hôn: "twilit" mô tả một trạng thái, cảnh vật hoặc không gian khi ánh sáng yếu ớt, mờ ảo của lúc chạng vạng (hoàng hôn hoặc bình minh) chiếu rọi. mang sắc thái thơ mộng, huyền bí hoặc buồn man mác.

dụ sử dụng
  • (Một con thuyền trên dòng sông chìm trong ánh hoàng hôn.)
  • (Bầu trời hoàng hôn nhuộm những ngọn núi trong sắc tím vàng.)
  • ( ấy đi qua khu rừng mờ ảo lúc chạng vạng, cảm thấy một sự bình yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "twilit glow": ánh sáng mờ ảo của hoàng hôn.

    • The twilit glow softened the harsh edges of the city. (Ánh sáng hoàng hôn làm mềm đi những góc cạnh sắc nhọn của thành phố.)
  • "twilit world": thế giới chìm trong ánh hoàng hôn, thường mang nghĩa ẩn dụ về sự mơ hồ hoặc ranh giới giữa ngày đêm.

    • The poem describes a twilit world where dreams and reality merge. (Bài thơ miêu tả một thế giới hoàng hôn nơi giấc mơ thực tại hòa quyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Twilight (danh từ): hoàng hôn, chạng vạng.
    • The twilight lasted only a few minutes. (Hoàng hôn chỉ kéo dài vài phút.)
  • Twilit dạng tính từ của "twilight", ít phổ biến hơn nhưng mang sắc thái văn chương.
Từ đồng nghĩa
  • Dusky: tối mờ, chạng vạng.
    • The dusky night rides down the sky. (Màn đêm mờ tối buông xuống bầu trời.)
  • Gloaming: (văn chương) lúc chạng vạng.
    • The gloaming light cast long shadows. (Ánh sáng chạng vạng tạo ra những bóng dài.)
Các cụm từ liên quan
  • In the twilit hour: vào giờ hoàng hôn.
    • They met in the twilit hour, when the city was quiet. (Họ gặp nhau vào giờ hoàng hôn, khi thành phố yên tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Twilit zone: vùng hoàng hôn (thường dùng để chỉ trạng thái mơ hồ, ranh giới không rõ ràng).
    • He lived in a twilit zone between sleep and waking. (Anh ấy sống trong vùng hoàng hôn giữa giấc ngủ thức dậy.)