twin-bedded

twin-bedded

A hotel room has a twin-bedded arrangement.

Định nghĩa

Tính từ: hai giường đơn (thường dùng để mô tả một phòng khách sạn hoặc phòng ngủ được trang bị hai giường đơn riêng biệt).

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đặt một phòng hai giường đơn cho hai đứa trẻ.)
  • (Khách sạn cung cấp cả phòng giường đôi phòng hai giường đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "twin-bedded room": cụm từ phổ biến nhất, chỉ phòng ngủ hai giường đơn.
    • The twin-bedded room was spacious and clean. (Căn phòng hai giường đơn rộng rãi sạch sẽ.)
  • "twin-bedded suite": dãy phòng hoặc phòng suite hai giường đơn.
    • They upgraded us to a twin-bedded suite with a view. (Họ đã nâng cấp chúng tôi lên một dãy phòng hai giường đơn với tầm nhìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Twin (adj): đôi, song sinh (có thể dùng riêng để chỉ giường đơn).
    • We need two twin beds. (Chúng tôi cần hai giường đơn.)
  • Twin bed (n): giường đơn (một chiếc giường kích thước tiêu chuẩn cho một người).
    • Each child has their own twin bed. (Mỗi đứa trẻ giường đơn riêng của mình.)
  • Double bed (n): giường đôi (giường cho hai người nằm chung).
    • A double bed is different from a twin-bedded arrangement. (Giường đôi khác với sự sắp xếp hai giường đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • With twin beds: hai giường đơn.
    • The room with twin beds is perfect for siblings. (Căn phòng hai giường đơn rất phù hợp cho anh chị em.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "twin-bedded".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "twin-bedded".