twinflower

twinflower

A delicate twinflower blooms in a sun-dappled northern forest.

Định nghĩa

Danh từ: Twinflower (cây hoa đôi) một loại cây bụi nhỏ thường xanh, thân lan, nguồn gốc từ các vùng phía bắc châu Âu châu Á. Cây này nổi bật với những bông hoa hình chuông ống, thường màu hồng nhạt, mọc thành từng cặp tỏa hương thơm nhẹ nhàng.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa đôi một loại cây mỏng manh phát triển tốtvùng khí hậu lạnh.)
  • (Trong rừng, tôi phát hiện một mảng cây hoa đôi mọc dưới những cây thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "twinflower" thường được dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để mô tả các loài cây đặc điểm hoa mọc cặp.
  • (Tên khoa học của cây hoa đôi Linnaea borealis, được đặt theo tên nhà thực vật học Carl Linnaeus.)
Biến thể từ gần giống
  • Twinflower (n): dạng danh từ chính, không biến thể phổ biến.
  • Twin-flowered (adj): hoa mọc thành cặp (dùng để mô tả các loài cây khác đặc điểm tương tự).
    • The twin-flowered plant is often found in alpine regions. (Cây hoa mọc thành cặp thường được tìm thấyvùng núi cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Linnaea borealis: tên khoa học của cây hoa đôi.
  • Hoa đôi: tên gọi thông thường trong tiếng Việt mô tả đặc điểm hoa mọc cặp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "twinflower" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "twinflower".