twinjet

Định nghĩa

Danh từ: - Máy bay phản lực hai động cơ: "twinjet" một loại máy bay phản lực được trang bị hai động cơ phản lực, thường được sử dụng trong hàng không thương mại quân sự.

dụ sử dụng
  • (Boeing 737 một loại máy bay phản lực hai động cơ phổ biến được nhiều hãng hàng không sử dụng.)
  • (Các máy bay phản lực hai động cơ hiện đại tiết kiệm nhiên liệu hơn so với các máy bay bốn động cơ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "twinjet configuration": cấu hình hai động cơ của máy bay.
    • The twinjet configuration reduces maintenance costs. (Cấu hình hai động cơ giúp giảm chi phí bảo trì.)
  • "twinjet aircraft": máy bay hai động cơ phản lực.
    • The Airbus A320 is a twinjet aircraft. (Airbus A320 một máy bay phản lực hai động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jet: (danh từ) máy bay phản lực nói chung.
    • The jet landed smoothly. (Máy bay phản lực đã hạ cánh êm ái.)
  • Trijet: (danh từ) máy bay phản lực ba động cơ.
    • The Boeing 727 is a classic trijet. (Boeing 727 một máy bay phản lực ba động cơ cổ điển.)
  • Quadjet: (danh từ) máy bay phản lực bốn động cơ.
    • The Boeing 747 is a famous quadjet. (Boeing 747 một máy bay phản lực bốn động cơ nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy bay hai động cơ phản lực: cách diễn đạt tương tự.
  • Aircraft with two jet engines: máy bay hai động cơ phản lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "twinjet".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "twinjet".

twinjet
The twinjet taxis along the runway before takeoff.