twinkly
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lấp lánh, lóng lánh: "twinkly" mô tả ánh sáng nhấp nháy hoặc lấp lánh một cách vui tươi, thường là ánh sáng nhỏ, yếu ớt nhưng dễ chịu.
- Vui tươi, rạng rỡ (về nụ cười hoặc đôi mắt): "twinkly" còn dùng để chỉ vẻ mặt hoặc nụ cười thể hiện sự hạnh phúc, lạc quan, thường đi kèm với ánh mắt lấp lánh.
Ví dụ sử dụng
- (Những ngôi sao trông lấp lánh trên bầu trời đêm quang đãng.)
- (Cô ấy nở một nụ cười rạng rỡ khiến mọi người đều cảm thấy được chào đón.)
- (Một ông già Noel tròn tròn, mũm mĩm với vẻ mặt rạng rỡ ngồi ở góc phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"twinkly eyes": đôi mắt lấp lánh, thường dùng để miêu tả sự vui vẻ, tinh nghịch hoặc thông minh.
- The old man had twinkly eyes that hinted at a mischievous sense of humor. (Ông lão có đôi mắt lấp lánh gợi lên một khiếu hài hước tinh nghịch.)
"twinkly lights": đèn nhấp nháy, thường dùng trong trang trí Giáng sinh hoặc tiệc tùng.
- The garden was decorated with twinkly lights that created a magical atmosphere. (Khu vườn được trang trí bằng những ngọn đèn lấp lánh tạo nên bầu không khí huyền ảo.)
Biến thể và từ gần giống
Twinkle (danh từ/động từ): sự lấp lánh; hành động lấp lánh.
- The twinkle of the stars was beautiful. (Ánh lấp lánh của những ngôi sao thật đẹp.)
- Her eyes twinkled with joy. (Đôi mắt cô ấy lấp lánh niềm vui.)
Twinkly-eyed (tính từ ghép): có đôi mắt lấp lánh, rạng rỡ.
- The twinkly-eyed grandmother told stories to the children. (Người bà có đôi mắt lấp lánh kể chuyện cho lũ trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Lấp lánh: sparkling, glittering (mang sắc thái mạnh hơn, chỉ ánh sáng mạnh hoặc nhiều màu sắc).
- Rạng rỡ: beaming, radiant (thường dùng cho nụ cười hoặc vẻ mặt hạnh phúc).
- Vui tươi: cheerful, merry (nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần).
Thành ngữ liên quan
- Twinkly as a star: lấp lánh như một ngôi sao, dùng để miêu tả vẻ đẹp hoặc sự vui tươi nổi bật.
- Her smile was as twinkly as a star on a winter night. (Nụ cười của cô ấy lấp lánh như một ngôi sao trong đêm mùa đông.)