twinned
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được ghép đôi, được kết thành cặp: "twinned" mô tả hai vật hoặc hai người được kết hợp với nhau để tạo thành một cặp, thường là giống hệt nhau hoặc có mối quan hệ đặc biệt.
- Được kết nghĩa (thành phố, tổ chức): Trong bối cảnh quan hệ quốc tế hoặc địa phương, "twinned" dùng để chỉ hai thành phố hoặc tổ chức đã chính thức thiết lập mối quan hệ hợp tác, hữu nghị.
Ví dụ sử dụng
Vật thể được ghép đôi:
- The two statues are twinned, standing side by side in the museum. (Hai bức tượng được ghép đôi, đứng cạnh nhau trong bảo tàng.)
- These crystals are twinned, sharing a common face. (Những tinh thể này được kết thành cặp, chia sẻ một mặt chung.)
Thành phố kết nghĩa:
- Hanoi is twinned with several cities around the world. (Hà Nội được kết nghĩa với một số thành phố trên thế giới.)
- The twinned towns celebrate their partnership every year. (Các thị trấn kết nghĩa tổ chức lễ kỷ niệm mối quan hệ đối tác của họ hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"twinned with": một cụm từ phổ biến để chỉ sự kết nghĩa hoặc ghép đôi.
- Oxford is twinned with Bonn, Germany. (Oxford được kết nghĩa với Bonn, Đức.)
Trong tinh thể học: "twinned" mô tả sự kết hợp đặc biệt của các tinh thể.
- A twinned crystal forms when two crystals grow together in a symmetrical way. (Một tinh thể kết đôi hình thành khi hai tinh thể phát triển cùng nhau một cách đối xứng.)
Biến thể và từ gần giống
Twin (n): cặp song sinh, người hoặc vật giống hệt nhau.
- They are twins, so they look very alike. (Họ là cặp song sinh, vì vậy họ trông rất giống nhau.)
Twinning (n): hành động kết nghĩa hoặc ghép đôi.
- The twinning of the two cities was celebrated with a festival. (Việc kết nghĩa hai thành phố được tổ chức bằng một lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
Paired: được ghép cặp.
- The paired socks are in the drawer. (Đôi tất được ghép cặp nằm trong ngăn kéo.)
Matched: được kết hợp tương ứng.
- The matched set of glasses is perfect for the dinner party. (Bộ ly được kết hợp tương ứng rất hoàn hảo cho bữa tiệc tối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Twin with: kết nghĩa hoặc ghép đôi với.
- Our school is twinned with a school in Japan. (Trường của chúng tôi được kết nghĩa với một trường học ở Nhật Bản.)
Thành ngữ liên quan
- Twin souls: hai người có tâm hồn đồng điệu, thường được dùng để chỉ bạn thân hoặc người yêu lý tưởng.
- They are like twin souls, finishing each other's sentences. (Họ như hai tâm hồn đồng điệu, hoàn thành câu nói của nhau.)