twinning
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sinh đôi, song sinh: "twinning" mô tả một loài động vật có khả năng sinh ra hai con trong một lần sinh.
- Liên quan đến việc sinh đôi: Chỉ các đặc tính hoặc quá trình tạo ra hai cá thể cùng một lúc.
Ví dụ sử dụng
- (Mèo nổi tiếng với khả năng sinh đôi, thường sinh ra hai mèo con trong một lứa.)
- (Hiện tượng sinh đôi ở cừu rất phổ biến ở giống này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"twinning rate": tỷ lệ sinh đôi.
- The twinning rate in cattle has increased due to selective breeding. (Tỷ lệ sinh đôi ở bò đã tăng lên nhờ chọn lọc giống.)
"twinning trait": đặc điểm sinh đôi.
- This genetic twinning trait is passed down through generations. (Đặc điểm sinh đôi di truyền này được truyền qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Twin (n): đứa trẻ sinh đôi, một trong hai người hoặc vật giống hệt nhau.
- She has a twin sister. (Cô ấy có một người chị em song sinh.)
- Twinning (n): hiện tượng sinh đôi, quá trình sinh ra hai con cùng lúc.
- The study focuses on twinning in mammals. (Nghiên cứu tập trung vào hiện tượng sinh đôi ở động vật có vú.)
Từ đồng nghĩa
- Geminous: sinh đôi (từ hiếm, thường dùng trong văn bản khoa học).
- Duplex: kép, đôi (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ sinh sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Twin with: kết hợp thành cặp, kết đôi.
- The two cities are twinned with each other for cultural exchange. (Hai thành phố được kết nghĩa với nhau để trao đổi văn hóa.)
Thành ngữ liên quan
- Twinning and twinning: cụm từ không phổ biến trong thành ngữ, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh sự lặp lại hoặc nhân đôi.
- The project involves twinning and twinning of resources. (Dự án liên quan đến việc nhân đôi và nhân đôi nguồn lực.)