twinning

twinning

The farmer's twinning sheep has two healthy lambs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sinh đôi, song sinh: "twinning" mô tả một loài động vật khả năng sinh ra hai con trong một lần sinh.
    • Liên quan đến việc sinh đôi: Chỉ các đặc tính hoặc quá trình tạo ra hai cá thể cùng một lúc.
dụ sử dụng
  • (Mèo nổi tiếng với khả năng sinh đôi, thường sinh ra hai mèo con trong một lứa.)
  • (Hiện tượng sinh đôicừu rất phổ biếngiống này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "twinning rate": tỷ lệ sinh đôi.

    • The twinning rate in cattle has increased due to selective breeding. (Tỷ lệ sinh đôi đã tăng lên nhờ chọn lọc giống.)
  • "twinning trait": đặc điểm sinh đôi.

    • This genetic twinning trait is passed down through generations. (Đặc điểm sinh đôi di truyền này được truyền qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Twin (n): đứa trẻ sinh đôi, một trong hai người hoặc vật giống hệt nhau.
    • She has a twin sister. ( ấy một người chị em song sinh.)
  • Twinning (n): hiện tượng sinh đôi, quá trình sinh ra hai con cùng lúc.
    • The study focuses on twinning in mammals. (Nghiên cứu tập trung vào hiện tượng sinh đôiđộng vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Geminous: sinh đôi (từ hiếm, thường dùng trong văn bản khoa học).
  • Duplex: kép, đôi (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ sinh sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Twin with: kết hợp thành cặp, kết đôi.
    • The two cities are twinned with each other for cultural exchange. (Hai thành phố được kết nghĩa với nhau để trao đổi văn hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Twinning and twinning: cụm từ không phổ biến trong thành ngữ, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh sự lặp lại hoặc nhân đôi.
    • The project involves twinning and twinning of resources. (Dự án liên quan đến việc nhân đôi nhân đôi nguồn lực.)