twisted
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị xoắn, bị vặn, bị uốn cong: "twisted" mô tả trạng thái của một vật đã bị xoắn hoặc vặn lại khỏi hình dạng ban đầu, thường gây biến dạng hoặc hư hỏng.
- Bị bóp méo, bị xuyên tạc: Trong nghĩa bóng, "twisted" chỉ sự thật hoặc thông tin đã bị thay đổi, làm sai lệch so với thực tế, thường mang tính tiêu cực.
- Có tính cách méo mó, lệch lạc: Dùng để miêu tả tâm lý, suy nghĩ hoặc hành vi kỳ quặc, không bình thường, thường là xấu xa hoặc độc ác.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa vật lý:
- The rope became twisted after being pulled too hard. (Sợi dây bị xoắn lại sau khi bị kéo quá mạnh.)
- She had a twisted ankle and couldn't walk. (Cô ấy bị bong gân mắt cá chân và không thể đi lại.)
Nghĩa bóng (bóp méo):
- Many of the facts seemed twisted out of any semblance to reality. (Nhiều sự thật dường như đã bị bóp méo không còn giống với thực tế chút nào.)
- The journalist gave a twisted version of the event. (Nhà báo đã đưa ra một phiên bản bị xuyên tạc về sự kiện.)
Nghĩa tâm lý:
- He has a twisted sense of humor that offends many people. (Anh ta có khiếu hài hước méo mó khiến nhiều người khó chịu.)
- The villain in the movie had a twisted mind. (Kẻ phản diện trong phim có một tâm trí lệch lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"twisted logic": logic méo mó, lập luận sai lệch.
- His argument was based on twisted logic that ignored the facts. (Lập luận của anh ta dựa trên logic méo mó bỏ qua các sự thật.)
"twisted metal": kim loại bị xoắn (thường sau tai nạn).
- The car crash left only a pile of twisted metal. (Vụ tai nạn xe hơi chỉ để lại một đống kim loại bị xoắn.)
Biến thể và từ gần giống
Twist (động từ/danh từ): xoắn, vặn; sự xoắn.
- She twisted the lid off the jar. (Cô ấy vặn nắp lọ ra.)
- The story has a surprising twist. (Câu chuyện có một tình tiết bất ngờ.)
Twisting (tính từ/danh từ): hành động xoắn; đang xoắn.
- The twisting path led through the forest. (Con đường uốn lượn dẫn xuyên qua khu rừng.)
Twistable (tính từ): có thể xoắn được.
- This material is easily twistable. (Chất liệu này dễ dàng bị xoắn.)
Từ đồng nghĩa
- Contorted: bị vặn vẹo, méo mó (thường về hình dạng hoặc cơ thể).
- His face was contorted with pain. (Khuôn mặt anh ta vặn vẹo vì đau đớn.)
- Warped: bị cong vênh, bị bóp méo (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- The wood was warped by the humidity. (Gỗ bị cong vênh vì độ ẩm.)
- Distorted: bị biến dạng, bị xuyên tạc.
- The image was distorted by the lens. (Hình ảnh bị biến dạng bởi ống kính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Twist around: xoắn quanh; bóp méo lời nói của ai đó.
- He twisted my words around to make me look bad. (Anh ta bóp méo lời tôi để làm tôi trông xấu đi.)
- Twist up: xoắn chặt, làm rối.
- The wires got twisted up in a knot. (Các sợi dây bị xoắn chặt thành một nút.)
Thành ngữ liên quan
- Twisted sense of humor: khiếu hài hước méo mó, thường là đen tối hoặc kỳ quặc.
- Only someone with a twisted sense of humor would find that joke funny. (Chỉ ai đó có khiếu hài hước méo mó mới thấy trò đùa đó buồn cười.)
- Twisted fate: số phận trớ trêu, bị đảo lộn.
- It was a twisted fate that brought them together after all those years. (Đó là một số phận trớ trêu đã đưa họ đến với nhau sau bao nhiêu năm.)