twisting

twisting

The car navigates the twisting mountain road.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Quanh co, uốn khúc, ngoằn ngoèo: "twisting" mô tả một vật thể hoặc con đường nhiều khúc cua, chỗ uốn lượn bất thường.
    • Xoắn, vặn: Chỉ trạng thái bị xoắn lại hoặc vặn vẹo không thẳng.
  2. Danh từ:

    • Sự xoay nhanh, sự quay nhanh: Hành động làm cho một vật quay tròn một cách nhanh chóng.
    • Sự bóp méo, sự xuyên tạc: Hành động làm sai lệch ý nghĩa của một điều đó, khiến mang nghĩa khác với nghĩa ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The twisting mountain road made the driver feel dizzy. (Con đường núi quanh co khiến tài xế cảm thấy chóng mặt.)
    • The plant grew in a twisting pattern around the pole. (Cây mọc theo kiểu xoắn quanh cột.)
  • Danh từ:

    • He gave the handle a quick twisting to open the jar. (Anh ấy xoay nhanh tay cầm để mở lọ.)
    • The twisting of the truth in that article angered many readers. (Sự bóp méo sự thật trong bài báo đó khiến nhiều độc giả tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Twisting the truth": Bóp méo sự thật, nói sai lệch.

    • Politicians are often accused of twisting the truth for their own benefit. (Các chính trị gia thường bị buộc tội bóp méo sự thật lợi ích riêng.)
  • "Twisting in the wind": Ở trong tình thế khó khăn, bị bỏ mặc.

    • The company was left twisting in the wind after the scandal broke. (Công ty bị bỏ mặc trong tình thế khó khăn sau khi vụ bê bối nổ ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Twist (động từ/danh từ): vặn, xoắn; sự vặn, sự xoắn.
    • She twisted the wire into a loop. ( ấy vặn sợi dây thành một vòng tròn.)
  • Twisted (tính từ): bị xoắn, bị vặn vẹo; méo mó, lệch lạc.
    • He has a twisted sense of humor. (Anh ấy khiếu hài hước méo mó.)
  • Twistingly (trạng từ): một cách quanh co, xoắn.
Từ đồng nghĩa
  • Winding (tính từ): quanh co, uốn khúc.
    • A winding path leads to the house. (Một con đường quanh co dẫn đến ngôi nhà.)
  • Wriggling (tính từ): uốn éo, ngoằn ngoèo (thường dùng cho động vật hoặc chuyển động).
  • Distortion (danh từ): sự bóp méo, sự xuyên tạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Twist around: vặn xoắn xung quanh; bóp méo lời nói của ai đó.
    • Don't twist my words around; I never said that. (Đừng bóp méo lời tôi; tôi chưa bao giờ nói điều đó.)
  • Twist off: vặn ra, xoay để tháo.
    • He twisted off the bottle cap. (Anh ấy vặn nắp chai ra.)
  • Twist up: làm xoắn lại, làm rối.
    • The wind twisted up the kite string. (Gió làm xoắn dây diều lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Twist someone's arm: thuyết phục ai đó làm điều họ không muốn.
    • I didn't want to go, but she twisted my arm. (Tôi không muốn đi, nhưng ấy đã thuyết phục tôi.)
  • Twist in the wind: chịu đựng sự chỉ trích hoặc khó khăn một mình.
    • The CEO was left twisting in the wind after the failed merger. (CEO bị bỏ mặc chịu đựng chỉ trích sau vụ sáp nhập thất bại.)