two dollar bill

Định nghĩa

Danh từ: Tờ tiền giấy hai đô la Mỹ. Đây một loại tiền tệ của Hoa Kỳ mệnh giá 2 đô la, thường được in hình Thomas Jefferson thiết kế đặc biệt. Tờ tiền này không còn được sản xuất phổ biến nhưng vẫn giá trị hợp pháp.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy tìm thấy một tờ tiền hai đô la trong ngăn kéo của ông nội.)
  • (Nhà sưu tập đã trả giá cao cho một tờ tiền hai đô la hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as rare as a two dollar bill": rất hiếm, khó tìm thấy.

    • Honest politicians are as rare as a two dollar bill. (Các chính trị gia trung thực hiếm như tờ tiền hai đô la vậy.)
  • "to have a two dollar bill": sở hữu một tờ tiền hai đô la, thường mang ý nghĩa may mắn hoặc đặc biệt.

    • She keeps a two dollar bill in her wallet for good luck. ( ấy giữ một tờ tiền hai đô la trong để cầu may.)
Biến thể từ gần giống
  • Two-dollar bill (danh từ): cách viết dấu gạch nối, cùng nghĩa.
  • $2 bill (danh từ): cách viết tắt, thường dùng trong văn bản không trang trọng.
  • Đồng hai đô la (cụm từ tiếng Việt): cách gọi thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Tờ tiền hai đô: cách gọi tắt, thông dụng trong giao tiếp.
  • Tiền giấy hai đô la: cách diễn đạt đầy đủ, trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To break a two dollar bill: đổi tờ tiền hai đô la ra tiền lẻ.
    • Can you break this two dollar bill for me? (Bạn có thể đổi tờ tiền hai đô la này ra tiền lẻ cho tôi không?)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a two dollar bill: không đáng giá, vô dụng (thường dùng để chỉ thứ đó không giá trị thực tế).
    • His promises are not worth a two dollar bill. (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng giá cả.)
two dollar bill
A cashier hands a customer a two dollar bill as change.