two-a-penny

two-a-penny

They considered his opinion two-a-penny and not worth listening to.

Định nghĩa

Tính từ:
- Rẻ mạt, không đáng giá: "two-a-penny" mô tả một thứ đó giá trị rất thấp, thường quá phổ biến hoặc dễ kiếm. Từ này nhấn mạnh sự tầm thường, không đặc biệt hoặc đáng chú ý.

dụ sử dụng
  • (Ở khu chợ đó, đồ lưu niệm rẻ mạt thường dễ vỡ.)
  • (Những lời bào chữa của anh ta thật tầm thường; không ai còn tin chúng nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "two-a-penny" thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc coi thường sự phổ biến quá mức của một vật, ý tưởng, hoặc hành vi.
    • Ideas like that are two-a-penny in the startup world. (Những ý tưởng như thế rất tầm thường trong thế giới khởi nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ten-a-penny (tính từ): cùng nghĩa với "two-a-penny", nhưng nhấn mạnh hơn sự phổ biến rẻ mạt.
    • Online courses are ten-a-penny these days. (Các khóa học trực tuyến ngày nay rất tầm thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Trifling: nhỏ nhặt, không đáng kể.
  • Commonplace: phổ biến, tầm thường.
  • Cheap: rẻ tiền, kém chất lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • A dime a dozen: rẻ mạt, nhiềukể (thành ngữ tương tự trong tiếng Anh Mỹ).
    • Good ideas are a dime a dozen, but execution is rare. (Ý tưởng tốt thì rẻ mạt, nhưng thực hiện mới hiếm.)