two-base hit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cú đánh hai gôn: Trong bóng chày, "two-base hit" là một cú đánh bóng cho phép người đánh bóng chạy an toàn đến gôn thứ hai mà không bị loại. Đây là một cú đánh cơ bản (base hit) giúp đội tấn công ghi điểm hoặc tiến gần hơn đến điểm số.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã đánh một cú hai gôn vào sâu khu vực trung tâm sân.)
- (Cú đánh hai gôn của người đánh bóng đã mang về hai điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hit a two-base hit": thực hiện cú đánh hai gôn.
- The player is known for his ability to hit a two-base hit in crucial moments. (Cầu thủ này nổi tiếng với khả năng thực hiện cú đánh hai gôn trong những thời điểm quan trọng.)
"to record a two-base hit": ghi nhận một cú đánh hai gôn trong thống kê.
- He recorded his 10th two-base hit of the season. (Anh ấy đã ghi nhận cú đánh hai gôn thứ 10 trong mùa giải.)
Biến thể và từ gần giống
Double (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong bóng chày, chỉ cú đánh hai gôn.
- He hit a double to deep centerfield. (Anh ấy đã đánh một cú đôi vào sâu khu vực trung tâm sân.)
Two-bagger (danh từ, thông tục): Cách gọi khác của cú đánh hai gôn.
- That was a solid two-bagger! (Đó là một cú đánh hai gôn chắc chắn!)
Từ đồng nghĩa
- Double: Cú đánh hai gôn (thuật ngữ chính thức trong bóng chày).
- Two-base hit: Cú đánh hai gôn (cách diễn đạt mô tả đầy đủ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hit for: đánh bóng để đạt được (số gôn hoặc điểm).
- He hit for a two-base hit in the third inning. (Anh ấy đã đánh để có cú hai gôn trong hiệp thứ ba.)
Thành ngữ liên quan
Hit a double: đạt được cú đánh hai gôn (thường dùng trong bình luận thể thao).
- The crowd cheered when he hit a double. (Đám đông reo hò khi anh ấy thực hiện cú đánh đôi.)
Two-base hit: Không có thành ngữ riêng; thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh bóng chày chuyên nghiệp.