two-by-four

Định nghĩa

Danh từ: Một thanh gỗ kích thước mặt cắt ngang (hơi nhỏ hơn) 2 inch x 4 inch (khoảng 5 cm x 10 cm), thường được dùng trong xây dựng.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã dùng các thanh gỗ two-by-fours để xây khung nhà.)
  • (Cái kệ được làm từ một thanh gỗ two-by-four duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Two-by-four" cũng có thể được dùng như một tính từ để mô tả thứ đó làm bằng hoặc liên quan đến loại gỗ này. dụ: (một tấm ván two-by-four).
  • Trong ngữ cảnh thông tục, cụm từ này đôi khi được dùng để chỉ một vật nhỏ hoặc hẹp, nhưng nghĩa gốc vẫn kích thước gỗ xây dựng.
Biến thể từ gần giống
  • Lumber (danh từ): gỗ xẻ (chỉ chung các loại gỗ đã qua xử lý để xây dựng).
  • Timber (danh từ): gỗ làm vật liệu xây dựng (từ đồng nghĩa với lumber, thường dùngAnh).
  • Stud (danh từ): thanh gỗ đứng trong tường (thường kích thước tương tự two-by-four).
Từ đồng nghĩa
  • Plank (danh từ): tấm ván dày (có thể kích thước khác, nhưng đôi khi dùng để chỉ two-by-four).
  • Beam (danh từ): dầm gỗ (thường lớn hơn two-by-four).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "two-by-four".

Thành ngữ liên quan
  • "Hit someone with a two-by-four": (thành ngữ không chính thức) làm ai đó ngạc nhiên hoặc sốc bằng một thông tin hoặc hành động mạnh mẽ. dụ: (Tin tức đó đánh vào anh ta như một thanh gỗ two-by-four.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

two-by-four
A carpenter measures a two-by-four before cutting it.