two-chambered
Định nghĩa
Tính từ:
- Có hai buồng, hai ngăn: "two-chambered" mô tả một vật thể hoặc cơ quan được chia thành hai buồng hoặc hai ngăn riêng biệt, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
- (Trái tim có hai buồng của cá đơn giản hơn trái tim có bốn buồng của động vật có vú.)
- (Cấu trúc có hai buồng này cho phép phân tách chức năng tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a two-chambered system": một hệ thống hai buồng, thường dùng trong chính trị để chỉ quốc hội lưỡng viện.
- The United States Congress is a two-chambered system. (Quốc hội Hoa Kỳ là một hệ thống hai viện.)
"two-chambered organ": cơ quan có hai buồng, như tim hoặc dạ dày.
- The two-chambered stomach of some animals aids in digestion. (Dạ dày có hai buồng của một số loài động vật hỗ trợ tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Two-chamber (adj): dạng rút gọn, ít phổ biến hơn, cũng mang nghĩa tương tự.
- The two-chamber design is efficient for fluid separation. (Thiết kế hai buồng hiệu quả cho việc tách chất lỏng.)
Bicameral (adj): từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong chính trị và sinh học.
- A bicameral legislature has two separate chambers. (Một cơ quan lập pháp lưỡng viện có hai viện riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Bicameral: lưỡng viện, có hai buồng.
- The bicameral heart of a fish is an example of a two-chambered organ. (Trái tim lưỡng viện của cá là một ví dụ về cơ quan có hai buồng.)
- Dual-chambered: có hai buồng, tương tự nhưng ít thông dụng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "two-chambered".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "two-chambered".