two-dimensionality

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hai chiều: "two-dimensionality" chỉ thuộc tính hoặc trạng thái của một vật thể, hình ảnh, hoặc khái niệm chỉ hai chiều (thường chiều dài chiều rộng), không chiều sâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The two-dimensionality of a drawing makes it flat. (Tính hai chiều của một bức vẽ khiến trở nên phẳng.)
    • In mathematics, two-dimensionality is a fundamental property of a plane. (Trong toán học, tính hai chiều một thuộc tính cơ bản của mặt phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the two-dimensionality of something": dùng để nhấn mạnh sự thiếu chiều sâu hoặc sự phức tạp.

    • The critic complained about the two-dimensionality of the characters in the film. (Nhà phê bình phàn nàn về tính hai chiều của các nhân vật trong bộ phim, nghĩa họ thiếu chiều sâu tâm lý.)
  • "in terms of two-dimensionality": khi so sánh hoặc phân tích dựa trên khía cạnh hai chiều.

    • The artist explores the concept of two-dimensionality in his abstract paintings. (Người nghệ sĩ khám phá khái niệm về tính hai chiều trong các bức tranh trừu tượng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Two-dimensional (tính từ): hai chiều.
    • A two-dimensional shape like a square has no depth. (Một hình dạng hai chiều như hình vuông không chiều sâu.)
  • Dimensionality (danh từ): tính chiều (nói chung, bao gồm cả một chiều, hai chiều, ba chiều).
    • The dimensionality of the object affects how we perceive it. (Tính chiều của vật thể ảnh hưởng đến cách chúng ta cảm nhận .)
Từ đồng nghĩa
  • Flatness: sự phẳng, tính phẳng (thường chỉ bề mặt không độ cong hoặc chiều sâu).
    • The flatness of the painting emphasizes its two-dimensionality. (Sự phẳng của bức tranh nhấn mạnh tính hai chiều của .)
  • Planarity: tính phẳng, tính mặt phẳng (trong toán học hoặc hình học).
    • The planarity of the graph makes it easier to analyze. (Tính phẳng của đồ thị khiến dễ phân tích hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "two-dimensionality".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "two-dimensionality". Tuy nhiên, có thể sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ:
    • "Stuck in two-dimensionality": bị mắc kẹt trong lối suy nghĩ nông cạn, thiếu chiều sâu.
      • His arguments are stuck in two-dimensionality, lacking any nuance. (Lập luận của anh ta bị mắc kẹt trong tính hai chiều, thiếu bất kỳ sắc thái nào.)
two-dimensionality
A simple square drawn on paper demonstrates two-dimensionality.