two-eared
Tính từ: Có hai tai. Từ này thường được dùng để miêu tả các vật thể có hai phần nhô ra giống tai, chẳng hạn như cốc, bình, hoặc các đồ vật có tay cầm.
- (Cô ấy đã mua một chiếc bình có hai quai rất đẹp cho phòng khách.)
- (Đứa trẻ uống sữa từ một chiếc cốc có hai tai.)
"Two-eared jar": hũ hoặc lọ có hai quai, thường dùng để đựng thực phẩm hoặc đồ lưu trữ.
- The ancient two-eared jar was displayed in the museum. (Chiếc lọ có hai quai cổ đã được trưng bày trong bảo tàng.)
"Two-eared pot": nồi có hai tay cầm, thường dùng trong nấu ăn.
- She used a two-eared pot to cook soup. (Cô ấy dùng một cái nồi có hai tay cầm để nấu súp.)
Eared (tính từ): có tai hoặc có phần giống tai.
- The eared jug is perfect for pouring. (Cái bình có quai rất tiện để rót.)
Two-handled (tính từ): có hai tay cầm (thường dùng thay thế cho "two-eared" trong ngữ cảnh đồ vật).
- The two-handled mug keeps the drink warm. (Cốc có hai tay cầm giữ đồ uống ấm.)
Biaural (tính từ): (hiếm) liên quan đến hai tai, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh âm thanh hoặc sinh học.
- Biaural hearing helps locate sound sources. (Thính giác hai tai giúp xác định nguồn âm thanh.)
Two-lugged (tính từ): có hai vấu hoặc hai phần nhô ra (thường dùng trong kỹ thuật).
- The two-lugged container is easy to carry. (Hộp có hai vấu dễ dàng mang vác.)
Không có cụm động từ trực tiếp cho "two-eared", nhưng có thể liên quan đến các động từ miêu tả hành động với đồ vật có hai tai: - Pick up: nhặt lên, cầm lên. - She picked up the two-eared pot carefully. (Cô ấy cẩn thận nhặt cái nồi có hai tay cầm lên.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "two-eared", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ về tai: - All ears: chăm chú lắng nghe. - I'm all ears to hear your story. (Tôi rất chăm chú để nghe câu chuyện của bạn.)