two-eyed violet

Định nghĩa

Danh từ:
Một loại hoa violet (cây hoa tím) nguồn gốc từ bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ, đặc trưng bởi những cánh hoa màu trắng pha chút vàng màu tím đậmtrung tâm, tạo thành hình dạng như "hai mắt" (two-eyed). Tên gọi này mô tả đặc điểm hình thái nổi bật của loài hoa.

dụ sử dụng
  • (Hoa violet hai mắt một loài hoa dại hiếm, chỉ được tìm thấy trong các khu rừng ven biển.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu hoa violet hai mắt các mẫu màu sắc độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bloom like a two-eyed violet": (văn chương) nở rộ, phát triển mạnh mẽ như loài hoa này, thường dùng để miêu tả sự tươi mới hoặc vẻ đẹp hiếm có.
    • Her garden bloomed like a two-eyed violet after the spring rain. (Khu vườn của ấy nở rộ như hoa violet hai mắt sau cơn mưa mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Violet (danh từ): cây hoa tím, loài hoa thuộc chi Viola.
  • Two-eyed (tính từ): hai mắt, mang đặc điểm nổi bật với hai điểm màu như mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Wild violet: hoa tím dại (chỉ chung các loài violet mọc tự nhiên, nhưng không đặc trưng cho loài hai mắt).
  • Pacific violet: hoa tím Thái Bình Dương (một tên gọi khác dựa trên khu vực phân bố).
Các cụm từ liên quan
  • "two-eyed violet" (cụm danh từ): thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc miêu tả thiên nhiên, hiếm khi xuất hiện trong các cụm động từ hay thành ngữ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • "rare as a two-eyed violet": hiếm như hoa violet hai mắt, dùng để chỉ một thứ đó rất hiếm gặp hoặc đặc biệt.
    • Finding a genuine antique in that shop is as rare as a two-eyed violet. (Tìm được một món đồ cổ thật trong cửa hàng đó hiếm như hoa violet hai mắt vậy.)
two-eyed violet
A two-eyed violet blooms in a sun-dappled forest clearing.