two-fold

two-fold

The company reported a two-fold increase in profits this quarter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gấp đôi, tăng gấp hai: "two-fold" có nghĩa lớn hơn hoặc nhiều hơn gấp hai lần so với một lượng hoặc số lượng ban đầu.
    • hai mặt, hai khía cạnh: "two-fold" cũng chỉ một điều đó hai phần, hai khía cạnh khác biệt nhưng liên quan với nhau.
dụ sử dụng
  • Gấp đôi:

    • The company saw a two-fold increase in profits this year. (Công ty đã chứng kiến sự gia tăng gấp đôi lợi nhuận trong năm nay.)
    • He ate a two-fold portion of the cake. (Anh ấy đã ăn một phần bánh gấp đôi.)
  • hai mặt:

    • The problem is two-fold: both financial and ethical. (Vấn đề hai mặt: vừa tài chính vừa đạo đức.)
    • Her role in the project is two-fold: she manages the team and handles the budget. (Vai trò của ấy trong dự án hai mặt: ấy quản lý đội nhóm xử lý ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a two-fold purpose": mục đích kép, mục đích hai mặt.

    • The campaign had a two-fold purpose: to raise awareness and to collect donations. (Chiến dịch mục đích kép: nâng cao nhận thức thu gom quyên góp.)
  • "two-fold nature": bản chất kép, tính chất kép.

    • The two-fold nature of the treaty involves both economic and political cooperation. (Bản chất kép của hiệp ước bao gồm cả hợp tác kinh tế chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Twice (trạng từ): hai lần, gấp đôi.
    • She earned twice as much as last year. ( ấy kiếm được gấp đôi so với năm ngoái.)
  • Double (tính từ/động từ): gấp đôi, làm gấp đôi.
    • The recipe requires a double amount of sugar. (Công thức yêu cầu lượng đường gấp đôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Double: gấp đôi, kép.
  • Dual: kép, hai mặt.
  • Twofold (dạng viết liền): tương tự "two-fold", thường dùng thay thế.
Các cụm từ liên quan
  • Increase two-fold: tăng gấp đôi.
    • The population has increased two-fold over the last decade. (Dân số đã tăng gấp đôi trong thập kỷ qua.)
  • Serve a two-fold purpose: phục vụ hai mục đích.
    • This tool serves a two-fold purpose: cutting and measuring. (Công cụ này phục vụ hai mục đích: cắt đo.)
Thành ngữ liên quan
  • To cut both ways: hai mặt (tích cực tiêu cực).
    • The new policy cuts both ways: it helps small businesses but hurts large corporations. (Chính sách mới hai mặt: giúp các doanh nghiệp nhỏ nhưng gây hại cho các tập đoàn lớn.)