two-footed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hai chân: "two-footed" mô tả một sinh vật hoặc vật thể có hai chân, thường dùng để chỉ con người, động vật hoặc robot có cấu trúc di chuyển bằng hai chân.
- Liên quan đến việc sử dụng hai chân: Trong thể thao (đặc biệt là bóng đá), "two-footed" mô tả một cầu thủ có khả năng sử dụng cả hai chân một cách thành thạo, không thiên về chân thuận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Humans are two-footed creatures. (Con người là sinh vật có hai chân.)
- He is a two-footed player, equally skilled with his left and right feet. (Anh ấy là một cầu thủ có hai chân, thuần thục như nhau với chân trái và chân phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"two-footed tackle": cú vào bóng bằng hai chân (trong bóng đá, thường bị coi là phạm lỗi nguy hiểm).
- The referee gave him a red card for a two-footed tackle. (Trọng tài đã rút thẻ đỏ cho anh ấy vì một cú vào bóng bằng hai chân.)
"two-footed stance": tư thế đứng bằng hai chân, thường dùng trong võ thuật hoặc thể thao để chỉ sự cân bằng.
- A two-footed stance provides better stability in martial arts. (Tư thế đứng bằng hai chân mang lại sự ổn định tốt hơn trong võ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Two-legged (tính từ): có hai chân (thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc giải phẫu, ít phổ biến hơn "two-footed").
- Most birds are two-legged animals. (Hầu hết các loài chim là động vật có hai chân.)
Bipedal (tính từ): đi bằng hai chân (thuật ngữ khoa học).
- Bipedal locomotion is a key characteristic of humans. (Di chuyển bằng hai chân là đặc điểm chính của con người.)
Từ đồng nghĩa
- Biped: (danh từ) sinh vật có hai chân.
- Two-legged: (tính từ) có hai chân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp cho "two-footed", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- To be two-footed: có khả năng sử dụng cả hai chân.
- He trained hard to become two-footed. (Anh ấy tập luyện chăm chỉ để trở nên có khả năng sử dụng cả hai chân.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "two-footed".