two-grain spelt
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại lúa mì đỏ cứng: "two-grain spelt" là một giống lúa mì (Triticum dicoccum) có hạt màu đỏ, vỏ cứng, được trồng chủ yếu ở Nga và Đức. Ở Hoa Kỳ, loại lúa mì này thường được dùng làm thức ăn chăn nuôi.
Ví dụ sử dụng
- (Nông dân ở Nga trồng lúa mì two-grain spelt vì độ cứng cáp của nó.)
- (Tại Hoa Kỳ, lúa mì two-grain spelt thường được dùng làm thức ăn chăn nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to grow two-grain spelt": trồng lúa mì two-grain spelt.
- The region is known for growing two-grain spelt for export. (Khu vực này nổi tiếng với việc trồng lúa mì two-grain spelt để xuất khẩu.)
Biến thể và từ gần giống
- Spelt (n): lúa mì (nói chung, thường chỉ các giống lúa mì cổ xưa).
- Spelt is a nutritious grain. (Lúa mì spelt là một loại ngũ cốc bổ dưỡng.)
- Two-grain (adj): thuộc về hai hạt, chỉ đặc điểm của loại lúa mì này.
Từ đồng nghĩa
- Hard red wheat: lúa mì đỏ cứng (một loại lúa mì tương tự, nhưng không hoàn toàn giống).
- Emmer wheat: lúa mì emmer (một tên gọi khác của Triticum dicoccum).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "two-grain spelt".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "two-grain spelt".