two-handed saw
Định nghĩa
Danh từ: Cưa hai tay – một loại cưa có tay cầm ở cả hai đầu, được thiết kế để hai người cùng sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Những người thợ rừng đã dùng một cái cưa hai tay để đốn cây lớn.)
- (Một cái cưa hai tay đòi hỏi sự phối hợp giữa hai người vận hành nó.)
Cách sử dụng nâng cao
"to work a two-handed saw": vận hành một cái cưa hai tay.
- They worked the two-handed saw in perfect rhythm. (Họ vận hành cái cưa hai tay theo nhịp điệu hoàn hảo.)
"to pull a two-handed saw": kéo cưa hai tay (một trong hai người kéo về phía mình).
- Each person takes turns pulling the two-handed saw. (Mỗi người thay phiên nhau kéo cái cưa hai tay.)
Biến thể và từ gần giống
Two-handed sawing (danh từ động từ): hành động cưa bằng cưa hai tay.
- Two-handed sawing is more efficient for thick logs. (Cưa bằng cưa hai tay hiệu quả hơn cho các khúc gỗ dày.)
Handsaw (danh từ): cưa tay (loại cưa cầm tay thông thường, thường dùng một tay).
- A handsaw is different from a two-handed saw. (Một cái cưa tay khác với một cái cưa hai tay.)
Từ đồng nghĩa
- Crosscut saw: cưa cắt ngang (loại cưa hai tay dùng để cắt ngang thớ gỗ).
- Pit saw: cưa hầm (loại cưa hai tay dùng trong lịch sử để xẻ gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Saw through: cưa xuyên qua.
- They sawed through the log using a two-handed saw. (Họ đã cưa xuyên qua khúc gỗ bằng một cái cưa hai tay.)
Saw up: cưa ra thành nhiều mảnh.
- The workers sawed up the tree trunk with a two-handed saw. (Các công nhân đã cưa thân cây ra thành nhiều mảnh bằng một cái cưa hai tay.)
Thành ngữ liên quan
- "to be on the same wavelength": đồng điệu, phối hợp nhịp nhàng (thường dùng để chỉ sự phối hợp giữa hai người dùng cưa hai tay).
- When using a two-handed saw, both people must be on the same wavelength. (Khi dùng cưa hai tay, cả hai người phải phối hợp nhịp nhàng với nhau.)