two-hitter
Định nghĩa
Danh từ: - Trận đấu (bóng chày) mà người ném bóng chỉ để đối phương đánh trúng bóng 2 lần: "two-hitter" là một thuật ngữ chuyên ngành trong bóng chày, chỉ một trận đấu mà người ném bóng (pitcher) cho phép đội đối phương chỉ có 2 cú đánh trúng bóng hợp lệ (hits) trong suốt trận đấu.
Ví dụ sử dụng
- (Người ném bóng đã ném một trận đấu chỉ cho đối phương đánh trúng 2 lần vào tối qua.)
- (Trận đấu chỉ cho đối phương đánh trúng 2 lần của anh ấy đã dẫn dắt đội đến chiến thắng 3-0.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pitch a two-hitter": ném một trận đấu chỉ để đối phương đánh trúng 2 lần.
- The rookie was proud to pitch a two-hitter in his debut. (Tân binh tự hào vì đã ném một trận đấu chỉ để đối phương đánh trúng 2 lần trong trận ra mắt.)
"a complete-game two-hitter": một trận đấu trọn vẹn (pitcher ném suốt trận) và chỉ cho đối phương 2 cú đánh trúng.
- He recorded his first complete-game two-hitter of the season. (Anh ấy ghi nhận trận đấu trọn vẹn đầu tiên trong mùa giải với chỉ 2 cú đánh trúng của đối phương.)
Biến thể và từ gần giống
One-hitter (n): trận đấu mà người ném bóng chỉ để đối phương đánh trúng bóng 1 lần.
- A one-hitter is even more impressive than a two-hitter. (Một trận đấu chỉ cho đối phương đánh trúng 1 lần còn ấn tượng hơn cả trận đấu cho đánh trúng 2 lần.)
No-hitter (n): trận đấu mà người ném bóng không để đối phương đánh trúng bóng lần nào.
- A no-hitter is a rare achievement in baseball. (Một trận đấu không để đối phương đánh trúng bóng là một thành tích hiếm hoi trong bóng chày.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh, nhưng có thể diễn giải là: "trận đấu hạn chế số lần đánh trúng" (trong bối cảnh bóng chày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "to throw a two-hitter": một cách nói khác của "to pitch a two-hitter".
- The ace threw a two-hitter against the rival team. (Người ném bóng chủ lực đã ném một trận đấu chỉ cho đối phương đánh trúng 2 lần trước đội đối thủ.)
