two-hundredth

two-hundredth

The two-hundredth runner crosses the finish line of the marathon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thứ hai trăm: "two-hundredth" số thứ tự của hai trăm, dùng để chỉ vị trí thứ 200 trong một thứ tự đếm.
    • Phần thứ hai trăm: Khi dùng như danh từ, chỉ một trong hai trăm phần bằng nhau của một tổng thể.
  2. Danh từ:

    • Người/vật thứ hai trăm: Chỉ người hoặc vật chiếm vị trí thứ 200.
    • Một phần hai trăm: Một trong 200 phần bằng nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She celebrated her two-hundredth birthday. ( ấy đã tổ chức sinh nhật lần thứ hai trăm của mình.)
    • This is the two-hundredth anniversary of the founding of the city. (Đây lễ kỷ niệm lần thứ hai trăm của ngày thành lập thành phố.)
  • Danh từ:

    • He was the two-hundredth to arrive at the event. (Anh ấy người thứ hai trăm đến sự kiện.)
    • She received a two-hundredth of the inheritance. ( ấy nhận được một phần hai trăm của tài sản thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the two-hundredth time": lần thứ hai trăm.
    • For the two-hundredth time, please stop interrupting! (Lần thứ hai trăm rồi, làm ơn đừng ngắt lời nữa!)
  • "a two-hundredth share": một phần hai trăm cổ phần.
    • Each investor owns a two-hundredth share of the company. (Mỗi nhà đầu sở hữu một phần hai trăm cổ phần của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Two hundred (danh từ/tính từ): hai trăm (số đếm).
    • There were two hundred people at the concert. ( hai trăm người tại buổi hòa nhạc.)
  • Two-hundredfold (trạng từ/tính từ): gấp hai trăm lần.
    • The production increased two-hundredfold. (Sản lượng tăng gấp hai trăm lần.)
Từ đồng nghĩa
  • 200th: viết tắt của "two-hundredth" (thường dùng trong văn bản chính thức).
    • The 200th edition of the magazine was published. (Ấn bản thứ 200 của tạp chí đã được xuất bản.)
  • Centennial: (dùng cho sự kiện 100 năm, nhưng không chính xác cho 200 năm; thay vào đó dùng "bicentennial" cho 200 năm).
    • The bicentennial celebration was grand. (Lễ kỷ niệm 200 năm thật hoành tráng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "two-hundredth" đây số thứ tự.
Thành ngữ liên quan
  • "Two-hundredth time's the charm": Không phải thành ngữ phổ biến; thay vào đó, thành ngữ "Third time's the charm" (lần thứ ba may mắn) thường dùng.
    • After failing twice, he hoped the two-hundredth attempt would succeed. (Sau khi thất bại hai lần, anh ấy hy vọng nỗ lực lần thứ hai trăm sẽ thành công.)