two-lane

two-lane

A small car drives on a two-lane road through the countryside.

Định nghĩa

Tính từ: - hai làn đường: "two-lane" mô tả một con đường hoặc xa lộ hai làn xe, một làn dành cho mỗi hướng di chuyển (đi về). Đây loại đường thường gặpvùng nông thôn hoặc các khu vực ít đô thị hóa, nơi lưu lượng giao thông không quá cao.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi lái xe dọc theo một xa lộ hai làn đường xuyên qua vùng nông thôn.)
  • (Con đường hai làn hẹp, vậy các tài xế phải cẩn thận khi vượt xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "two-lane road": con đường hai làn, thường không dải phân cách.
    • The two-lane road connects the small villages to the main city. (Con đường hai làn kết nối các ngôi làng nhỏ với thành phố chính.)
  • "two-lane bridge": cầu hai làn, cho phép xe cộ lưu thông hai chiều.
    • The old two-lane bridge was replaced by a modern four-lane structure. (Cây cầu hai làn đã được thay thế bằng một công trình bốn làn hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Lane (danh từ): làn đường, một phần của con đường dành cho một dòng xe.
    • Stay in your lane while driving. (Hãy giữ nguyên làn đường của bạn khi lái xe.)
  • Multilane (tính từ): nhiều làn đường (thường từ ba làn trở lên).
    • A multilane highway is safer for high-speed traffic. (Xa lộ nhiều làn an toàn hơn cho giao thông tốc độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-way road: đường hai chiều (thường hai làn, mỗi chiều một làn).
    • The two-way road requires careful attention to oncoming traffic. (Đường hai chiều đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến xe đang chạy tới.)
Các cụm từ liên quan
  • "two-lane traffic": giao thông hai làn, tình trạng xe cộ di chuyển trên đường hai làn.
    • Two-lane traffic can be challenging during peak hours. (Giao thông hai làn có thể gây khó khăn trong giờ cao điểm.)
Thành ngữ liên quan
  • "down the lane": dọc theo con đường (thường dùng trong văn cảnh mô tả sự di chuyển).
    • He walked down the lane to the old farmhouse. (Anh ấy đi dọc theo con đường đến ngôi nhà nông trại .)