two-leafed
Định nghĩa
Tính từ: Có hai lá (thường dùng để mô tả thực vật, đặc biệt là cây mầm hoặc lá kép).
Ví dụ sử dụng
- (Cây mầm có hai lá chỉ sau vài ngày.)
- (Các nhà thực vật học phân loại loài cây này là loài có hai lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"two-leafed stage": giai đoạn hai lá (trong sự phát triển của cây mầm).
- The crop is now in the two-leafed stage, requiring careful watering. (Cây trồng hiện đang ở giai đoạn hai lá, cần tưới nước cẩn thận.)
"two-leafed clover": cỏ ba lá có hai lá (một biến thể hiếm).
- A two-leafed clover is considered less lucky than a three-leafed one. (Cỏ ba lá hai lá được coi là kém may mắn hơn loại ba lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Two-leaved (tính từ): cũng có nghĩa là "có hai lá", là biến thể chính tả của "two-leafed".
- The two-leaved plant is easy to identify. (Cây hai lá này rất dễ nhận dạng.)
- Leaf (danh từ): lá cây.
- Each leaf on the branch is green. (Mỗi chiếc lá trên cành đều xanh.)
- Leafed (tính từ): có lá (thường dùng trong từ ghép như "broad-leafed" - lá rộng).
Từ đồng nghĩa
- Bifoliate (tính từ): có hai lá (thuật ngữ khoa học, từ Latin).
- The bifoliate structure is typical of this genus. (Cấu trúc hai lá này là điển hình của chi này.)
- Two-bladed (tính từ): có hai phiến (ít dùng, thường chỉ lá kép).
- The two-bladed leaf resembles a butterfly. (Lá hai phiến trông giống con bướm.)
Các cụm từ liên quan
- "two-leafed plant": cây có hai lá.
- A two-leafed plant may be a seedling or a mature species. (Cây hai lá có thể là cây mầm hoặc loài trưởng thành.)
- "two-leafed pattern": mô hình hai lá (trong thiết kế hoặc kiến trúc).
- The two-leafed pattern is common in Art Nouveau. (Mô hình hai lá thường thấy trong phong cách Tân nghệ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "two-leafed" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.)