two-leaved
Tính từ: - Có hai lá: "two-leaved" dùng để mô tả một vật thể, đặc biệt là thực vật hoặc cấu trúc, có hai lá hoặc hai phần giống như lá.
- (Cây này có hai lá, nghĩa là nó chỉ mọc hai lá từ thân của nó.)
- (Cuốn sách có hai lá, mỗi trang tạo thành một lá đơn.)
"two-leaved door": cửa hai cánh (thường được dùng trong kiến trúc để chỉ cửa có hai phần mở riêng biệt).
- The entrance was a grand two-leaved door made of oak. (Lối vào là một cánh cửa hai cánh lớn làm bằng gỗ sồi.)
"two-leaved structure": cấu trúc hai lá (dùng trong sinh học hoặc kỹ thuật để mô tả các bộ phận gồm hai mảnh ghép).
- The valve of the shell is a two-leaved structure. (Van của vỏ sò là một cấu trúc hai lá.)
Two-leaf (adj): cũng có nghĩa tương tự "two-leaved", nhưng ít phổ biến hơn.
- A two-leaf clover is rare. (Cỏ ba lá hai lá thật hiếm.)
Leaved (adj): có lá (thường dùng trong từ ghép như "broad-leaved" - lá rộng, "narrow-leaved" - lá hẹp).
Bifoliate: (thực vật học) có hai lá (từ chuyên ngành, ít dùng trong đời sống).
- The bifoliate orchid is a rare species. (Loài lan hai lá là một loài hiếm.)
Two-leafed: biến thể chính tả của "two-leaved", cùng nghĩa.
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "two-leaved".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "two-leaved".