two-lipped

two-lipped

The snapdragon's two-lipped corolla attracts a bumblebee.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai môi: "two-lipped" mô tả một vật hoặc bộ phận hai môi, đặc biệt trong sinh học thực vật, dùng để chỉ các loài hoa cấu trúc tràng hoa gồm hai môi (thường gọi là "hoa hai môi" hoặc "hoa môi").
    • Giống như hai môi: Trong ngữ cảnh thực vật học, "two-lipped" tương đương với "bilabiate", nghĩa tràng hoa chia thành hai phần giống như môi trên môi dưới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The corolla of a snapdragon is two-lipped. (Tràng hoa của cây hoa mõm chó hai môi.)
    • Many flowers in the mint family have two-lipped petals. (Nhiều loài hoa trong họ bạc hà cánh hoa hai môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "two-lipped" thường được dùng để mô tả các loài hoa thuộc họ Lamiaceae (họ bạc hà) hoặc họ Scrophulariaceae (họ hoa mõm chó), nơi tràng hoa cấu trúc đối xứng hai bên với hai môi rõ rệt.
    • The sage flower is two-lipped, with an upper lip that forms a hood and a lower lip that provides a landing platform for pollinators. (Hoa thơm hai môi, với môi trên tạo thành hình trùm môi dưới cung cấp bệ đáp cho côn trùng thụ phấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilabiate (adj): từ đồng nghĩa chuyên ngành, có nghĩa tương tự "two-lipped".
    • The bilabiate structure of the flower helps attract bees. (Cấu trúc hai môi của hoa giúp thu hút ong.)
  • Two-lipped không dạng biến thể phổ biến khác, nhưng có thể xuất hiện dưới dạng "two-lipped flower" (cụm danh từ) để chỉ một loại hoa cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Bilabiate: hai môi (thuật ngữ thực vật học).
  • Two-mouthed: hai miệng (ít dùng, thường chỉ cấu trúc miệng hoặc lỗ mở).
  • Labiate: thuộc về môi, môi (thường dùng trong họ thực vật Labiatae, nay Lamiaceae).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "two-lipped".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "two-lipped". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả hình thái học.