two-lobed
Định nghĩa
Tính từ: Có hai thùy (phần nhô ra tròn hoặc hình bầu dục của một cơ quan hoặc cấu trúc).
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc lá có hai thùy, giống như đôi cánh của một con bướm.)
- (Bác sĩ ghi nhận rằng gan của bệnh nhân có hai thùy, đây là một biến thể giải phẫu bình thường.)
- (Một quả thận có hai thùy hiếm gặp ở người nhưng phổ biến ở một số loài động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a two-lobed structure": một cấu trúc có hai thùy, thường dùng trong sinh học hoặc y học để mô tả hình thái.
- The two-lobed structure of the pancreas allows it to secrete enzymes efficiently. (Cấu trúc có hai thùy của tuyến tụy cho phép nó tiết enzyme một cách hiệu quả.)
- "to be two-lobed": có hình dạng với hai phần nhô ra.
- The fruit of this plant is two-lobed, splitting open when ripe. (Quả của loài cây này có hai thùy, tách ra khi chín.)
Biến thể và từ gần giống
- Lobed (tính từ): có thùy, có múi.
- The leaf is deeply lobed. (Chiếc lá có thùy sâu.)
- Lobe (danh từ): thùy, múi (của một cơ quan hoặc bộ phận).
- The brain has four main lobes. (Bộ não có bốn thùy chính.)
Từ đồng nghĩa
- Bilobed: có hai thùy (thường dùng trong giải phẫu học).
- The bilobed shape of the kidney is typical in some mammals. (Hình dạng có hai thùy của quả thận là điển hình ở một số động vật có vú.)
- Two-part: hai phần (dùng chung chung, ít chính xác hơn).
- The two-part design of the leaf helps it capture sunlight. (Thiết kế hai phần của chiếc lá giúp nó hứng nắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "two-lobed".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "two-lobed".