two-needled
Định nghĩa
Tính từ: - Có hai lá kim: "two-needled" dùng để mô tả các loài cây lá kim (thuộc nhóm thông, tùng, bách) có đặc điểm mỗi bó (fascicle) gồm hai lá kim. Đây là một đặc điểm phân loại thực vật quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Thông Scots là một loài thông có hai lá kim.)
- (Các nhà thực vật học phân loại cây lá kim thành loại một lá kim, hai lá kim hoặc năm lá kim dựa trên các chùm lá kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "two-needled conifer": cây lá kim có hai lá kim.
- The two-needled conifers are common in temperate forests. (Các cây lá kim có hai lá kim phổ biến trong rừng ôn đới.)
- "two-needled pine": thông hai lá.
- Pinus nigra is a classic example of a two-needled pine. (Thông đen là một ví dụ kinh điển của thông hai lá.)
Biến thể và từ gần giống
- One-needled (tính từ): có một lá kim.
- Pinus monophylla is a one-needled pine. (Thông một lá là loại thông có một lá kim.)
- Five-needled (tính từ): có năm lá kim.
- Pinus strobus is a five-needled pine. (Thông trắng là loại thông có năm lá kim.)
- Needle (danh từ): lá kim.
- The needles of this tree are soft. (Lá kim của cây này mềm.)
Từ đồng nghĩa
- Bifoliar (tính từ): có hai lá (thuật ngữ thực vật học, ít phổ biến hơn).
- Two-leafed (tính từ): có hai lá (dùng chung, không đặc thù cho cây lá kim).
Các cụm từ liên quan
- Needle cluster: chùm lá kim.
- The needle cluster of a two-needled pine contains exactly two needles. (Chùm lá kim của một cây thông hai lá chứa chính xác hai lá kim.)
- Needle fascicle: bó lá kim.
- Botanists count the number of needles in each fascicle to determine if a tree is two-needled. (Các nhà thực vật học đếm số lượng lá kim trong mỗi bó để xác định cây có hai lá kim hay không.)
Thành ngữ liên quan