two-part
Định nghĩa
Tính từ: "two-part" miêu tả một vật, một khái niệm hoặc một quá trình được tạo thành từ hai phần hoặc hai yếu tố riêng biệt nhưng kết hợp với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Báo cáo là một tài liệu gồm hai phần, phần đầu phân tích dữ liệu và phần thứ hai đề xuất giải pháp.)
- (Đây là một thỏa thuận hai phần, nêu rõ cả quyền lợi và trách nhiệm.)
Cách sử dụng nâng cao
- "two-part harmony": hòa âm hai bè trong âm nhạc.
- The choir sang a beautiful two-part harmony. (Dàn hợp xướng đã hát một bản hòa âm hai bè tuyệt đẹp.)
- "two-part test": bài kiểm tra gồm hai phần.
- The final exam is a two-part test covering theory and practice. (Kỳ thi cuối kỳ là bài kiểm tra hai phần, bao gồm lý thuyết và thực hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Two-piece (adj): gồm hai mảnh (thường dùng cho quần áo hoặc đồ vật).
- She wore a two-piece swimsuit. (Cô ấy mặc một bộ đồ bơi hai mảnh.)
- Bipartite (adj): thuật ngữ trang trọng, đồng nghĩa với "two-part".
- The bipartite treaty was signed by both nations. (Hiệp ước hai phần đã được ký kết bởi cả hai quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Dual: kép, gồm hai phần.
- Double: gấp đôi, hai lần.
- Binary: nhị phân, gồm hai thành phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "two-part", nhưng có thể kết hợp với giới từ: - "two-part in nature": có bản chất hai phần. - The problem is two-part in nature, requiring both technical and social solutions. (Vấn đề có bản chất hai phần, đòi hỏi cả giải pháp kỹ thuật và xã hội.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "two-part".