two-party
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sự tham gia hoặc hỗ trợ của hai bên: "two-party" mô tả một thỏa thuận, hợp đồng, hoặc hiệp ước được cả hai phía đồng ý hoặc cùng tham gia.
- Liên quan đến hai đảng phái: Trong chính trị, "two-party" chỉ hệ thống hoặc tình huống có hai đảng chính đối lập hoặc hợp tác.
Ví dụ sử dụng
- (Thỏa thuận hai bên đã được ký bởi cả hai công ty.)
- (Trong hệ thống hai đảng, cử tri thường có sự lựa chọn rõ ràng giữa hai đảng chính trị lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"two-party consent": sự đồng ý của cả hai bên (thường dùng trong luật ghi âm).
- Some states require two-party consent for recording phone calls. (Một số tiểu bang yêu cầu sự đồng ý của cả hai bên để ghi âm cuộc gọi điện thoại.)
"two-party transaction": giao dịch giữa hai bên.
- A two-party transaction involves a buyer and a seller directly. (Một giao dịch hai bên liên quan trực tiếp đến người mua và người bán.)
Biến thể và từ gần giống
Bipartisan (tính từ): có sự ủng hộ của cả hai đảng (thường dùng trong chính trị Mỹ).
- The bill received bipartisan support. (Dự luật nhận được sự ủng hộ của cả hai đảng.)
Two-sided (tính từ): hai mặt, có hai khía cạnh.
- This is a two-sided argument. (Đây là một lập luận hai mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Bilateral: song phương (thường dùng cho quan hệ giữa hai quốc gia).
- Dual: kép, hai phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "two-party", nhưng có thể dùng:
- Come to an agreement: đi đến thỏa thuận.
- The two parties came to an agreement after long negotiations. (Hai bên đã đi đến thỏa thuận sau các cuộc đàm phán dài.)
Thành ngữ liên quan
- Two sides of the same coin: hai mặt của cùng một vấn đề.
- In a two-party system, the major parties are often seen as two sides of the same coin. (Trong hệ thống hai đảng, các đảng lớn thường được xem như hai mặt của cùng một đồng xu.)