two-piece suit

Định nghĩa

Danh từ: Bộ vest hai mảnhmột loại trang phục công sở hoặc trang trọng bao gồm một áo khoác (jacket) một váy hoặc quần tây, được may cùng loại vải màu sắc để tạo thành một bộ đồng bộ.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một bộ vest hai mảnh lịch sự đến buổi phỏng vấn xin việc.)
  • (Bộ vest hai mảnh lựa chọn kinh điển cho các cuộc họp kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a two-piece suit with trousers": bộ vest hai mảnh quần tây (thường dùng cho nam hoặc nữ trong môi trường công sở).
    • He prefers a two-piece suit with trousers over a three-piece suit. (Anh ấy thích bộ vest hai mảnh quần tây hơn bộ vest ba mảnh.)
  • "a two-piece suit with a skirt": bộ vest hai mảnh váy (thường dùng cho nữ).
    • The executive chose a two-piece suit with a skirt for the formal dinner. (Nữ giám đốc đã chọn một bộ vest hai mảnh váy cho bữa tối trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Suit (n): bộ vest (có thể hai mảnh, ba mảnh, hoặc chỉ áo khoác quần).
    • He bought a new suit for the wedding. (Anh ấy mua một bộ vest mới cho đám cưới.)
  • Three-piece suit (n): bộ vest ba mảnh (bao gồm áo khoác, quần áo gile).
    • A three-piece suit is more formal than a two-piece suit. (Bộ vest ba mảnh trang trọng hơn bộ vest hai mảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Business suit: bộ vest công sở.
  • Matching suit: bộ vest đồng bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "two-piece suit", nhưng có thể dùng với động từ "wear" (mặc) hoặc "put on" (mặc vào). - She put on her two-piece suit before leaving for the office. ( ấy mặc bộ vest hai mảnh trước khi đi làm.)

Thành ngữ liên quan
  • "Dressed to the nines": ăn mặc rất lịch sự, sang trọng (thường liên quan đến mặc vest).
    • He was dressed to the nines in his two-piece suit. (Anh ấy ăn mặc rất lịch sự trong bộ vest hai mảnh của mình.)
two-piece suit
A woman wears a two-piece suit to a business meeting.