two-pronged
Định nghĩa
Tính từ: Có hai mũi nhọn, hai ngạnh; (nghĩa bóng) có hai hướng, hai mục tiêu.
- Nghĩa đen: Chỉ một vật có hai đầu nhọn hoặc hai phần nhô ra giống như cái nĩa.
- Nghĩa bóng: Thường dùng để mô tả một kế hoạch, chiến lược, hoặc cách tiếp cận có hai phần riêng biệt nhưng cùng hướng tới một mục đích chung.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The fork has a two-pronged design. (Cái nĩa có thiết kế hai ngạnh.)
- A two-pronged plug is used for electrical devices. (Phích cắm hai chân được dùng cho các thiết bị điện.)
Nghĩa bóng:
- The government launched a two-pronged attack on poverty: creating jobs and improving education. (Chính phủ đã phát động một cuộc tấn công hai mũi nhọn vào nghèo đói: tạo việc làm và cải thiện giáo dục.)
- We adopted a two-pronged strategy to increase sales: online marketing and in-store promotions. (Chúng tôi đã áp dụng một chiến lược hai hướng để tăng doanh số: tiếp thị trực tuyến và khuyến mãi tại cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A two-pronged approach": Cách tiếp cận hai hướng, thường dùng trong kinh doanh, chính trị, hoặc giải quyết vấn đề.
- The company's two-pronged approach to customer service involves both phone support and live chat. (Cách tiếp cận hai hướng của công ty đối với dịch vụ khách hàng bao gồm cả hỗ trợ qua điện thoại và trò chuyện trực tiếp.)
"A two-pronged plan": Kế hoạch có hai phần chính.
- Her two-pronged plan for weight loss includes diet and exercise. (Kế hoạch hai mũi nhọn của cô ấy để giảm cân bao gồm chế độ ăn uống và tập thể dục.)
Biến thể và từ gần giống
Prong (danh từ): mũi nhọn, ngạnh.
- One prong of the fork is broken. (Một ngạnh của cái nĩa bị gãy.)
Three-pronged (tính từ): có ba mũi nhọn, ba hướng.
- We need a three-pronged strategy to solve this crisis. (Chúng ta cần một chiến lược ba hướng để giải quyết cuộc khủng hoảng này.)
Từ đồng nghĩa
- Dual (tính từ): kép, hai mặt.
- Double-barreled (tính từ): hai nòng (súng); (nghĩa bóng) có hai mục đích.
- Twofold (tính từ/trạng từ): gấp đôi, hai mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- "Kill two birds with one stone": Một mũi tên trúng hai đích (thường được dùng để chỉ một hành động đạt được hai kết quả, tương tự như khái niệm "two-pronged").
- By taking the train, I can read and relax – killing two birds with one stone. (Bằng cách đi tàu hỏa, tôi có thể đọc sách và thư giãn – một mũi tên trúng hai đích.)