two-spotted ladybug

Định nghĩa

Danh từ: - Bọ rùa hai chấm: Một loài bọ rùa màu đỏ, với một chấm đen trên mỗi cánh. Đây một loài côn trùng nhỏ thuộc họ bọ rùa (Coccinellidae), thường được tìm thấy trong tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Bọ rùa hai chấm thường được tìm thấy trong vườn cánh đồng.)
  • (Tôi đã thấy một con bọ rùa hai chấm trên chiếc hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as red as a two-spotted ladybug": đỏ như bọ rùa hai chấm (thường dùng để miêu tả màu sắc rất đỏ).
    • Her cheeks turned as red as a two-spotted ladybug when she was embarrassed. ( ấy đỏ như bọ rùa hai chấm khi ấy xấu hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ladybug (danh từ): bọ rùa (chỉ chung các loài bọ rùa).
    • A ladybug landed on my hand. (Một con bọ rùa đậu lên tay tôi.)
  • Ladybird (danh từ): bọ rùa (từ đồng nghĩa với "ladybug", phổ biếnAnh).
    • The ladybird is a beneficial insect for farmers. (Bọ rùa loài côn trùng lợi cho nông dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-spotted ladybird: bọ rùa hai chấm (từ đồng nghĩa, phổ biến trong tiếng Anh Anh).
    • The two-spotted ladybird is known for its distinct markings. (Bọ rùa hai chấm nổi tiếng với các dấu hiệu đặc biệt của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
two-spotted ladybug
A two-spotted ladybug crawls on a green leaf.