two-thirds
Định nghĩa
Danh từ: Hai phần ba (hai trong ba phần bằng nhau của một tổng thể có thể chia được).
Ví dụ sử dụng
- (Hai phần ba số học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
- (Cô ấy đã ăn hai phần ba cái bánh pizza.)
- (Công ty sở hữu hai phần ba số cổ phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với "of" để chỉ một phần của một nhóm hoặc khối lượng cụ thể.
- Two-thirds of the population lives in urban areas. (Hai phần ba dân số sống ở khu vực đô thị.)
- Có thể đứng một mình như một đại từ khi ngữ cảnh đã rõ.
- We need one-third of the budget, but they want two-thirds. (Chúng tôi cần một phần ba ngân sách, nhưng họ muốn hai phần ba.)
Biến thể và từ gần giống
- One-third (danh từ): một phần ba.
- Three-quarters (danh từ): ba phần tư.
- Half (danh từ): một nửa.
Từ đồng nghĩa
- Two out of three parts: hai trong ba phần.
- The greater part (khi hai phần ba chiếm đa số): phần lớn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "two-thirds". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cấu trúc như: - Make up two-thirds of: chiếm hai phần ba. - Women make up two-thirds of the workforce. (Phụ nữ chiếm hai phần ba lực lượng lao động.)
Thành ngữ liên quan
- Two-thirds of the way: đã đi được hai phần ba chặng đường (thường dùng để chỉ tiến độ).
- We are two-thirds of the way through the project. (Chúng tôi đã đi được hai phần ba chặng đường của dự án.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
