two-tier bid
Định nghĩa
Danh từ: Một loại đề nghị mua lại (takeover bid) trong đó bên mua đưa ra mức giá cao hơn cho số cổ phiếu cần thiết để giành quyền kiểm soát công ty so với các cổ phiếu còn lại.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã đưa ra một đề nghị mua lại hai mức giá để thâu tóm đối thủ.)
- (Các cổ đông bị chia rẽ về đề nghị mua lại hai mức giá, vì một số cho rằng nó không công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to structure a two-tier bid": cấu trúc một đề nghị mua lại hai mức giá.
- The acquirer structured a two-tier bid to pressure minority shareholders. (Bên mua đã cấu trúc một đề nghị mua lại hai mức giá để gây áp lực lên các cổ đông thiểu số.)
- "a two-tier bid in hostile takeover": đề nghị mua lại hai mức giá trong một vụ thâu tóm thù địch.
- Hostile takeovers often involve a two-tier bid to secure control quickly. (Các vụ thâu tóm thù địch thường bao gồm một đề nghị mua lại hai mức giá để nhanh chóng giành quyền kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
- Two-tier (adj): hai mức, hai tầng (dùng để mô tả bất kỳ hệ thống nào có hai cấp độ khác nhau).
- The company has a two-tier management structure. (Công ty có cấu trúc quản lý hai tầng.)
- Bid (n): đề nghị mua, giá thầu (trong đấu thầu hoặc mua lại).
- The bid for the company was rejected. (Đề nghị mua lại công ty đã bị từ chối.)
Từ đồng nghĩa
- Two-tier offer: đề nghị hai mức giá (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh tài chính).
- Dual-price bid: đề nghị giá kép (ít phổ biến hơn, nhưng cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bid for: đấu thầu, đưa ra đề nghị mua lại.
- The firm bid for the smaller competitor. (Công ty đã đấu thầu để mua lại đối thủ nhỏ hơn.)
- Take over: thâu tóm, tiếp quản.
- The acquisition allowed them to take over the market. (Việc mua lại cho phép họ thâu tóm thị trường.)
Thành ngữ liên quan
- Pay through the nose: trả giá quá cao (ám chỉ việc bên mua phải trả giá cao hơn cho cổ phiếu kiểm soát).
- In a two-tier bid, the acquirer often pays through the nose for the first batch of shares. (Trong một đề nghị mua lại hai mức giá, bên mua thường trả giá quá cao cho lô cổ phiếu đầu tiên.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống